Open A Elo = 2000) , Open B Elo 1700 = 1999), Open C Elo 1500 = 1699) , Open D (Elo 1499), Open E (S50) Open F Blitz 2026 Sahel International Chess Festival Tournoi S50 Chemin des Sages Cập nhật ngày: 03.10.2026 19:42:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Baktache Mohamed Ali
| Giải/ Nội dung | Open A, Open B, Open C, Open D, Open E, Open F |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | ALG, MLT, TUN |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái |
| 1 | | | Ben Romdhane, Walid | 5507367 | TUN | 1886 | |
| 2 | | | Ayed, Mokhtar | 5500273 | TUN | 1803 | |
| 3 | | | Abbes, Tarek | 5502993 | TUN | 1798 | |
| 4 | | | Hafsa, Adem | 5502209 | TUN | 1797 | |
| 5 | | | Ben Moussa, Rached | 5508088 | TUN | 1770 | |
| 6 | | | Yala, Lyes | 7903308 | ALG | 1765 | |
| 7 | | | Zarougui, Abdallah | 5509688 | TUN | 1752 | |
| 8 | | | Ben Youssef, Chedly | 5501962 | TUN | 1736 | |
| 9 | | | Haouari, Amor | 5507979 | TUN | 1706 | |
| 10 | | | Ben Othman, Zahreddine | 5539765 | TUN | 1631 | |
| 11 | | | Gharbi, Nabil | 5512700 | TUN | 1631 | |
| 12 | | | Aroua, Ahmed | 5502497 | TUN | 1586 | |
| 13 | | | Achour, Fredj | | TUN | 0 | |
| 14 | | | Hayes, Alan | 5607051 | MLT | 0 | |
|
|
|
|