7. Churer Herbst-Open

Cập nhật ngày: 03.10.2026 11:17:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fortunat Schmid

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2 
11FMAdzic, SlobodanSUI2067100
22Sans, MarcSUI1890100
33Wyss, PeterSUI1856100
45Michel, AndreasSUI1835100
56Lusti, RetoSUI1834100
67Accola, MartinSUI1833100
78Bachofner, StephanSUI1790100
84Seglias, RetoSUI18450,500
99Szepessy, ThomasSUI17850,500
1010Guggenberger, AndreasSUI17570,500
1114Birchmeier, ChristianSUI16900,500
1219Ceesay, EnriqueSUI00,500
1320Ltaief, AbdallahSUI00,500
1411Schelling, SandroSUI1746000
1512Djuzo, VahidSUI1718000
1613Peters, RubenSUI1693000
1715Bannwart, RemoSUI1665000
1816Tanasic, DraganSUI1610000
1917Schmid, LuziusSUI1513000
2018Zoller, LarsSUI1442000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)