7. Churer Herbst-Open

Cập nhật ngày: 27.09.2026 15:54:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fortunat Schmid

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2 
11FMAdzic, SlobodanSUI2067200
22Sans, MarcSUI1890200
35Michel, AndreasSUI1835200
48Bachofner, StephanSUI1790200
54Seglias, RetoSUI18451,500
614Birchmeier, ChristianSUI16901,500
73Wyss, PeterSUI1856100
815Bannwart, RemoSUI1665100
96Lusti, RetoSUI1834100
107Accola, MartinSUI1833100
1111Schelling, SandroSUI1746100
1212Djuzo, VahidSUI1718100
1313Peters, RubenSUI1693100
1410Guggenberger, AndreasSUI17570,500
159Szepessy, ThomasSUI17850,500
1619Ceesay, EnriqueSUI00,500
1720Ltaief, AbdallahSUI00,500
1818Zoller, LarsSUI1442000
1916Tanasic, DraganSUI1610000
2017Schmid, LuziusSUI1513000
2121Item, CarloSUI0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)