7. Churer Herbst-Open

Cập nhật ngày: 03.10.2026 11:17:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fortunat Schmid

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5(4 results missing)

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2 
12Sans, MarcSUI189041214,5
23Wyss, PeterSUI185641212,5
31FMAdzic, SlobodanSUI20673,51014,5
47Accola, MartinSUI18333,51014,5
58Bachofner, StephanSUI17903913,5
612Djuzo, VahidSUI17183913,5
715Bannwart, RemoSUI16653912
84Seglias, RetoSUI18452,5713
913Peters, RubenSUI16932,5711,5
1010Guggenberger, AndreasSUI17572,5711
119Szepessy, ThomasSUI17852,579,5
126Lusti, RetoSUI18342613
1317Schmid, LuziusSUI15132611
1411Schelling, SandroSUI17462610
155Michel, AndreasSUI18351,5413,5
1620Ltaief, AbdallahSUI01,5411,5
1714Birchmeier, ChristianSUI16901,5410,5
1819Ceesay, EnriqueSUI01,549,5
1918Zoller, LarsSUI14421310
2016Tanasic, DraganSUI1610139
2121Item, CarloSUI0137

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)