7. Churer Herbst-Open | Ban Tổ chức | Schachclub Chur |
| Liên đoàn | Switzerland ( SUI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Remo Bannwart |
| Tổng trọng tài | Remo Bannwart |
| Trọng tài | Remo Bannwart |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60+30 |
| Địa điểm | Chur |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/08/20 đến 2026/11/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1703 / 56 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 11:17:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fortunat Schmid
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | SUI | Switzerland | 21 |
| Tổng cộng | | | 21 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 3 | 3 | 4 | 0 | 10 |
| 2 | 5 | 0 | 3 | 0 | 8 |
| 3 | 5 | 0 | 5 | 0 | 10 |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 |
| 5 | 3 | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Tổng cộng | 21 | 5 | 18 | 0 | 44 |
|
|
|
|