7. Churer Herbst-Open Cập nhật ngày: 27.09.2026 15:54:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fortunat Schmid
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/09/10 lúc 19:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | FM | Adzic, Slobodan | 2067 | 6 | 1 - 0 | 6 | | Bachofner, Stephan | 1790 | 8 |
| 2 | 5 | | Michel, Andreas | 1835 | 3 | 0 - 1 | 6 | | Sans, Marc | 1890 | 2 |
| 3 | 3 | | Wyss, Peter | 1856 | 3 | 1 - 0 | 4 | | Seglias, Reto | 1845 | 4 |
| 4 | 14 | | Birchmeier, Christian | 1690 | 4 | 0 - 1 | 3 | | Lusti, Reto | 1834 | 6 |
| 5 | 7 | | Accola, Martin | 1833 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Peters, Ruben | 1693 | 13 |
| 6 | 15 | | Bannwart, Remo | 1665 | 6 | 1 - 0 | 3 | | Schelling, Sandro | 1746 | 11 |
| 7 | 12 | | Djuzo, Vahid | 1718 | 3 | 1 - 0 | 1 | | Ceesay, Enrique | 0 | 19 |
| 8 | 9 | | Szepessy, Thomas | 1785 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Guggenberger, Andreas | 1757 | 10 |
| 9 | 16 | | Tanasic, Dragan | 1610 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Ltaief, Abdallah | 0 | 20 |
| 10 | 18 | | Zoller, Lars | 1442 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Schmid, Luzius | 1513 | 17 |
| 11 | 21 | | Item, Carlo | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|