7. Churer Herbst-Open

Cập nhật ngày: 21.09.2026 22:30:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fortunat Schmid

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4(2 results missing)

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2 
1Sans Marc1890SUI 4b1 6w1 11b1 3w141210
2FMAdzic Slobodan2067SUI 10w1 9bW 8w1 6b½3,5108,5
3Bannwart Remo1665SUI 11b1 14w+ 10w1 1b03910,5
4Djuzo Vahid1718SUI 1w0 18b1 16w1 8b1398,5
5Wyss Peter1856SUI 13w1 8b0 7w1 9b1398
6Accola Martin1833SUI 18w1 1b0 13w1 2w½2,5710
7Seglias Reto1845SUI 12b½ 20w1 5b0 14w12,576,5
8Bachofner Stephan1790SUI 21b1 5w1 2b0 4w0269,5
9Lusti Reto1834SUI 17b1 2wL 12b1 5w0269
10Schelling Sandro1746SUI 2b0 17wW 3b0 19w1268,5
11Michel Andreas1835SUI 3w0 15b1 1w0 13b½1,5410
12Birchmeier Christian1690SUI 7w½ 16b1 9w0 15b1,547,5
13Peters Ruben1693SUI 5b0 21w1 6b0 11w½1,547
14Ltaief Abdallah0SUI 15w½ 3b- 17b1 7b01,546,5
15Guggenberger Andreas1757SUI 14b½ 11w0 20b1 12w1,545
16Ceesay Enrique0SUI 20b½ 12w0 4b0 21w11,545
17Tanasic Dragan1610SUI 9w0 10bL 14w0 -1136,5
18Schmid Luzius1513SUI 6b0 4w0 21b1 20w136
19Item Carlo0SUI -0 -0 -1 10b0135
20Szepessy Thomas1785SUI 16w½ 7b0 15w0 18b0,516,5
21Zoller Lars1442SUI 8w0 13b0 18w0 16b0006

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)