Trofeul Cavalerii Marii Negre ed a III-a Navodari Nelegitimati U20 77 PREMII! FARA TAXE!

Ban Tổ chứcCs Sah Club Galati
Liên đoànRomania ( ROU )
Trưởng Ban Tổ chứcAdrian Smarandoiu
Tổng trọng tàiIA Dariana Didiliuc
Phó Tổng Trọng tàiIA Andrei Furca
Trọng tàiIA Vasile Sanduleac, FA Iulian Mihailov, Marcel Ciubotraiu, Daniel Moti
Thời gian kiểm tra (Standard)90min+30sec
Địa điểmCentrul de Afaceri Năvodari
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/28 đến 2026/11/01
Rating trung bình / Average age1400 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 10.09.2026 16:00:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: jugaru lucian

Giải/ Nội dungA.U20, B. U10, C.Nelegitimati U20, D.Nelegitimati U10
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1Amelian, MateiROU0
2Bunghez, Elena-IrinaROU0
3Constantin, Alexandru-TheodorROU0
4Constantinov, ValentinROU0Palatul Copiilor Braila
5Cretu, Rares-IoanROU0CSM Constanta
6Davidenko, DavidUKR0
7Dima, Matei-TomaROU0Cs Poseidon Limanu-2mai
8Dinu, CezarROU0
9Dinu, MateiROU0
10Ismail, GelilROU0Cs Poseidon Limanu-2mai
11Istrate, Vlad-AndreiROU0CSM Constanta
12Macovei, Andrei-DanielROU0
13Pelivan, Beniamin-DanielROU0Cs Poseidon Limanu-2mai
14Resit, Gelal RaeedROU0
15Stoian, Andrei-BogdanROU0
16Stoian, Paul-AlexandruROU0
17Suman, Albert-CristianROU0
18Tirziu, FlorinROU0Cs Poseidon Limanu-2mai