Trofeul Cavalerii Marii Negre ed a III-a Navodari Nelegitimati U10 77 PREMII! FARA TAXE!| Ban Tổ chức | Cs Sah Club Galati |
| Liên đoàn | Romania ( ROU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Adrian Smarandoiu |
| Tổng trọng tài | IA Dariana Didiliuc |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Andrei Furca |
| Trọng tài | IA Vasile Sanduleac, FA Iulian Mihailov, Marcel Ciubotraiu, Daniel Moti |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90min+30sec |
| Địa điểm | Centrul de Afaceri Năvodari |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/28 đến 2026/11/01 |
| Rating trung bình / Average age | 1400 / 8 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 30.09.2026 00:45:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: jugaru lucian
| Giải/ Nội dung | A.U20, B. U10, C.Nelegitimati U20, D.Nelegitimati U10 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ROU | Romania | 46 |
| 2 | UKR | Ukraine | 5 |
| Tổng cộng | | | 51 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|