Swieqi Chess Club League 2026 - Div 3 (Development Group) Cập nhật ngày: 04.10.2026 20:41:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: swieqichessclub
| Giải/ Nội dung | Div 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 7 | | Beech, Benjamin | ENG | 1567 | Division 3 | 6 | 0 | 6 | 29 |
| 2 | 6 | | Scicluna, Tristan Jes | MLT | 1592 | Division 3 | 5,5 | 0 | 5 | 27 |
| 3 | 2 | | Cutajar Forte, Jack | MLT | 1682 | Division 3 | 5 | 1 | 5 | 32,5 |
| 4 | 12 | | Spiteri, Samuel | MLT | 1486 | Division 3 | 5 | 0 | 5 | 29 |
| 5 | 5 | | Mckellar, John | MLT | 1587 | Division 3 | 4 | 0 | 4 | 30 |
| 6 | 8 | | Azzopardi, Thomas | MLT | 1493 | Division 3 | 4 | 0 | 4 | 26,5 |
| 7 | 11 | | Thornton, Hayley | MLT | 1487 | Division 3 | 4 | 0 | 4 | 23,5 |
| 8 | 13 | | Calleja Falzon, Benjamin | MLT | 1503 | Division 3 | 4 | 0 | 3 | 28 |
| 9 | 14 | | Grech, Michael | MLT | 1463 | Division 3 | 4 | 0 | 3 | 27,5 |
| 10 | 4 | | Borg, Nikol | MLT | 1561 | Division 3 | 4 | 0 | 3 | 25 |
| 11 | 10 | | Wang, Ziyi | MLT | 1483 | Division 3 | 4 | 0 | 3 | 24 |
| 12 | 23 | | Pattar, Rushil | MLT | 0 | Division 3 | 4 | 0 | 3 | 21 |
| 13 | 22 | | Pace, Zach | MLT | 0 | Division 3 | 3,5 | 0 | 3 | 20 |
| 14 | 21 | | Nagle, Tristan | MLT | 0 | Division 3 | 3 | 0 | 3 | 28 |
| 15 | 24 | | Shephard, Kate | MLT | 0 | Division 3 | 3 | 0 | 3 | 23 |
| 16 | 17 | | Farrugia, Nathan | MLT | 1429 | Division 3 | 3 | 0 | 3 | 20 |
| 17 | 3 | ACM | Gauci, David | MLT | 1486 | Division 3 | 3 | 0 | 2 | 26 |
| 18 | 9 | | Abdilla Castillo, Matthias | MLT | 1509 | Division 3 | 3 | 0 | 2 | 23,5 |
| 19 | 19 | | Mallia, Thomas | MLT | 0 | Division 3 | 2,5 | 0 | 2 | 21,5 |
| 20 | 20 | | Micallef Trigona, Luke | MLT | 1440 | Division 3 | 2,5 | 0 | 2 | 21,5 |
| 21 | 18 | | Fiorini, Eve | MLT | 0 | Division 3 | 2,5 | 0 | 2 | 18,5 |
| 22 | 1 | | Vella, Wayne | MLT | 1638 | Division 3 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 23 | 15 | | Cachia, Samwel | MLT | 0 | Division 3 | 1,5 | 0 | 1 | 17,5 |
| 24 | 16 | | Debono, Timmy | MLT | 0 | Division 3 | 1 | 0 | 1 | 17,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|