Swieqi Chess Club League 2026 - Div 3 (Development Group) |
Cập nhật ngày: 30.09.2026 20:42:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: swieqichessclub
| Giải/ Nội dung | Div 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Abdilla Castillo, Matthias | 5605571 | 1509 | MLT | Division 3 |
| 2 | | Azzopardi, Thomas | 5605679 | 1493 | MLT | Division 3 |
| 3 | | Beech, Benjamin | 343462618 | 1567 | ENG | Division 3 |
| 4 | | Borg, Nikol | 5605709 | 1561 | MLT | Division 3 |
| 5 | | Cachia, Samwel | 5606071 | 0 | MLT | Division 3 |
| 6 | | Calleja Falzon, Benjamin | 5605733 | 1503 | MLT | Division 3 |
| 7 | | Cutajar Forte, Jack | 5605776 | 1682 | MLT | Division 3 |
| 8 | | Debono, Timmy | 5606896 | 0 | MLT | Division 3 |
| 9 | | Farrugia, Nathan | 5606098 | 1429 | MLT | Division 3 |
| 10 | | Fiorini, Eve | 5606659 | 0 | MLT | Division 3 |
| 11 | ACM | Gauci, David | 5600715 | 1486 | MLT | Division 3 |
| 12 | | Grech, Michael | 5600693 | 1463 | MLT | Division 3 |
| 13 | | Mallia, Thomas | 5602629 | 0 | MLT | Division 3 |
| 14 | | Mckellar, John | 5605652 | 1587 | MLT | Division 3 |
| 15 | | Micallef Trigona, Luke | 5606136 | 1440 | MLT | Division 3 |
| 16 | | Nagle, Tristan | 5606551 | 0 | MLT | Division 3 |
| 17 | | Pace, Zach | 5604907 | 0 | MLT | Division 3 |
| 18 | | Pattar, Rushil | 5606543 | 0 | MLT | Division 3 |
| 19 | | Scicluna, Tristan Jes | 5605768 | 1592 | MLT | Division 3 |
| 20 | | Shephard, Kate | 5605628 | 0 | MLT | Division 3 |
| 21 | | Spiteri, Samuel | 5604850 | 1486 | MLT | Division 3 |
| 22 | | Thornton, Hayley | 5602637 | 1487 | MLT | Division 3 |
| 23 | | Vella, Wayne | 5604613 | 1638 | MLT | Division 3 |
| 24 | | Wang, Ziyi | 5603153 | 1483 | MLT | Division 3 |
|
|
|
|