Swieqi Chess Club League 2026 - Div 3 (Development Group)

Ban Tổ chứcSwieqi Chess Club
Liên đoànMalta ( MLT )
Trưởng Ban Tổ chứcSwieqi Chess Club
Tổng trọng tàiRobert Attila Novak
Trọng tàiRobert Attila Novak
Thời gian kiểm tra (Standard)90 + 30 sec
Địa điểmSwieqi Chess Club - St Julians
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/06/07 đến 2026/11/15
Rating trung bình / Average age1484 / 18
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 23.09.2026 18:42:04, Người tạo: swieqichessclub,Tải lên sau cùng: Malta Chess Federation

Giải/ Nội dungDiv 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Cutajar Forte Jack1709MLT 7b1 6w1 2b1 5w1 4w0 9b1 3w51524
2Beech Benjamin1549ENG 17w1 10b1 1w0 3b1 5b1 4w1 6w50523
3Scicluna Tristan Jes1567MLT 22b1 8w½ 13b1 2w0 18b1 7w1 1b4,50419
4Mckellar John1573MLT 21w1 5b- 12b1 11w1 1b1 2b0 5w40421,5
5Spiteri Samuel1504MLT 19b1 4w+ 9w1 1b0 2w0 10b1 4b40421,5
6Azzopardi Thomas1493MLT 20b1 1b0 10w1 7w0 17b1 8w1 2b40419
7Grech Michael1460MLT 1w0 20b1 18w1 6b1 9w½ 3b0 8b3,50321,5
8Calleja Falzon Benjamin1481MLT 18b+ 3b½ 14w1 9b0 13w1 6b0 7w3,50321
9Borg Nikol1584MLT 24b1 11w1 5b0 8w1 7b½ 1w0 12b3,50318
10Nagle Tristan0MLT 15b1 2w0 6b0 22w1 11b1 5w0 16b30321
11Thornton Hayley1468MLT 16w1 9b0 19w1 4b0 10w0 20b1 13w30317,5
12Pace Zach0MLT 14w0 23b1 4w0 17b0 24w1 21b1 9w30313,5
13ACMGauci David1508MLT 23w1 14b½ 3w0 16b1 8b0 15w½ 11b30218,5
14Wang Ziyi1483MLT 12b1 13w½ 8b0 -0 16w½ 19w1 15b30217
15Abdilla Castillo Matthias1509MLT 10w0 17b1 16w½ 18b- 19b1 13b½ 14w30216,5
16Pattar Rushil0MLT 11b0 24w1 15b½ 13w0 14b½ 18w+ 10w30215
17Mallia Thomas0MLT 2b0 15w0 24b1 12w1 6w0 23b½ 21w2,50217
18Vella Wayne1663MLT 8w- 22w1 7b0 15w+ 3w0 16b- -020218,5
19Shephard Kate0MLT 5w0 21b1 11b0 20w1 15w0 14b0 23w20217
20Micallef Trigona Luke1440MLT 6w0 7w0 21b1 19b0 23w1 11w0 22b20215,5
21Farrugia Nathan1429MLT 4b0 19w0 20w0 -1 22b1 12w0 17b20214,5
22Fiorini Eve0MLT 3w0 18b0 23w1 10b0 21w0 24b1 20w20213
23Cachia Samwel0MLT 13b0 12w0 22b0 24w1 20b0 17w½ 19b1,50112,5
24Debono Timmy0MLT 9w0 16b0 17w0 23b0 12b0 22w0 -000015

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)