Swieqi Chess Club League 2026 - Div 3 (Development Group) |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 20:41:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: swieqichessclub
| Giải/ Nội dung | Div 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 | V10 | V11 |
| 9 | | Abdilla Castillo, Matthias | 1509 | MLT | | | | 0F | | | | | | | |
| 15 | | Cachia, Samwel | 0 | MLT | | | | | | | | miễn đấu | | | |
| 16 | | Debono, Timmy | 0 | MLT | | | | | | | miễn đấu | | | | |
| 17 | | Farrugia, Nathan | 1429 | MLT | | | | miễn đấu | | | | | | | |
| 5 | | Mckellar, John | 1587 | MLT | | 0F | | | | | | | | | |
| 1 | | Vella, Wayne | 1638 | MLT | 0F | | | | | 0F | * | * | * | * | * |
| 10 | | Wang, Ziyi | 1483 | MLT | | | | * | | | | | | | |
|
|
|
|