Campeão R$ 350,00 + Troféu personalizado Vice-campeão R$ 250,00
3º colocado R$ 200,00
4º colocado R$100,00
5º colocado R$100,00
Troféu para melhor nas categorias: Veterano (acima de 60 anos, feminino e Sub-18)

3ª EDIÇÃO DO GAMBITO VILÃO - BLITZ

Ban Tổ chứcAndre Roberto Finken Heinle - ID CBX 31124
Liên đoànBrazil ( BRA )
Trưởng Ban Tổ chứcAndre Roberto Finken Heinle - ID CBX 31124
Tổng trọng tàiNA Bitencourt, George Kaue Marth 22712186
Phó Tổng Trọng tàiAA Borowski, Rodrigo Von 2121573
Trọng tàiAA Marmitt, Alessandra 538002493
Thời gian kiểm tra (Blitz)03min + 02s ou 05 K.O
Địa điểmCTG GOMES JARDIM, Rua Santa Maria, 2050, Columbia City, Guaíba RS.
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID487779
Ngày2026/10/03
Rating trung bình / Average age1908 / 36
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 01:22:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: GeorgeKauê

Giải/ Nội dungRÁPIDO, BLITZ
Liên kếtGoogleMaps, REGULAMENTO, FOLDER, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDFideIDLĐRtQTRtQGPháiLoạiAge
1GMJose Cubas184423700267PAR2450240945
2GMAlejandro Hoffman7137100340ARG23252376S6060
3FMAllan Gattass287252111497BRA2187211341
4NMRogerio Sperb Becker77922767797BRA20742093S6064
5CMArthur Botezeli Dorneles7607444728611BRA20491938U1811
6NMAnderson Donay Martins366152144093BRA2044207134
7NMDenian Pedroso402242158574BRA2035207031
8Guilherme Genro57232173654BRA1982197844
9Elisandro Da Silva Pimenta316092155001BRA1893189436
10Leonardo Dos Santos Lemos95709538026686BRA1827199324
11NMJoao Carlos Orguim Da Silva220302121654BRA1715184958
12NMPedro Reck Kortmann7590644728670BRA17011854U1810
13AFMAlexandre Borgmann92244764260BRA1630178857
14Samuel Goularte Tomaszewski111520580000495BRA16271815U1812
15Artur Gabriel Frantz Henn101115538051516BRA0175220
16Luana Wolffenbuttel Machado101114538051559BRA01750w20
17Jonatan Brasil Barbosa120035BRA0038