TORNEO 2°D SEPTIEMBRE 2026

Cập nhật ngày: 30.09.2026 21:51:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: AO Jorge Alberto Avila Montalvo

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

Số TênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1
GUTIERREZ VICTOR1540MEX -½ 14w1 5b1 3w1 2w0 10b½4312516,5
2
PEREZ JOSE1540MEX -½ 9b1 6w1 5w1 1b1 3w04,52023,516,25
3
ROSALES MOISES1535MEX 11w1 8b1 4w1 1b0 9w1 2b15101915
4
MARQUEZ MICHELLE1534MEX 12b1 7w1 3b0 14w1 10w0 -0380208
5
CALVILLO ALEXIS1525MEX 13w1 10b1 1w0 2b0 8w1 6b144221,513
6
GUTIERREZ ISRAEL1520MEX 14b0 16w1 2b0 15w1 7b1 5w0390197
7
HERRERA OSCAR1520MEX 15w1 4b0 11w1 10b0 6w0 8b0215116,53
8
JIMENEZ ALEXA1520MEX 16b1 3w0 14b0 19w1 5b0 7w13100196,5
9
VALADEZ JASON1520MEX -½ 2w0 12b1 18w1 3b0 16w½37020,58
10
SOTO LUIS1519MEX 18b1 5w0 -½ 7w1 4b1 1w½4532012
11
JIMENEZ IRIS1510MEX 3b0 17w1 7b0 16w0 13b0 18b0118016,51
12
MONTALVO AXEL1510MEX 4w0 15b½ 9w0 17b1 18w1 14b02,513115,54,5
13
RODRIGUEZ XIMENA1510MEX 5b0 18w0 19b0 -1 11w1 15b13120146
14
VELAZQUEZ ALEIDA1506MEX 6w1 1b0 8w1 4b0 16b½ 12w13,5601910
15
JIMENEZ NAHIDELINE1500MEX 7b0 12w½ 18b½ 6b0 19w1 13w0216214,54
16
CARRIZALES ESTRELLA1480MEX 8w0 6b0 -1 11b1 14w½ 9b½311016,57,25
17
MARQUEZ JOSHUA0MEX -0 11b0 -½ 12w0 -0 19b½119081,25
18
MARQUEZ KENIA0MEX 10w0 13b1 15w½ 9b0 12b0 11w12,514215,55
19
VILLAGRANA TANIA0MEX -0 -0 13w1 8b0 15b0 17w½1,5170123,5
20
PADILLA DANIEL0MEX -0 -0 -0 -0 -0 -1120061

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)