NORTH RIFT INTERCOUNTIES CHESS LEAGUE 2026 - 1st EDITION

Cập nhật ngày: 29.09.2026 22:28:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Liên kếtFaceBook, Instagram, GoogleMaps, Rules & Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiKEN, SSD
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3 
1Kitale School Junior Club * 352352½441928,5287,5
2Endgame Elites2 * 53½4451523,5216,5
3Makunga Chess Club00 * 344551521162
4Kitale Polytechnic31½2 * 54251222,5219
5Kitale Conquerors2 * 1½13344½1219143
6Vida Chess Academy01103½ * 3351216,5128,5
7The Legends2½114 * 541017,5162,5
8Makunga Elites13220 * 35916126
9Kitale School Junior Team B1222 * 431198
10Rayzon School10001010 * 33655
11Rayzon School Team B0½12 * 03,518,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)