NORTH RIFT INTERCOUNTIES CHESS LEAGUE 2026 - 1st EDITION Cập nhật ngày: 29.09.2026 22:28:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Liên kết | FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Rules & Regulations, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | KEN, SSD |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Player performance list ( Xếp hạng sau ván 9 )
Ghi chú
Hệ số phụ 1: Percent
Hệ số phụ 2: points (game-points)
bỏ qua điểm thắng do vắng đấu Player must have played at least 5 games. | Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | Đội | HS1 | HS2 |
| 2 | | Jacob Mandela | 1604 | KEN | Kitale Conquerors | 92,9 | 6,5 |
| 5 | | Prince Isaac Munyua | 1752 | KEN | Kitale School Junior Club | 85,7 | 6 |
| 6 | | Agnes Mugwe | 0 | KEN | Makunga Elites | 83,3 | 5 |
| 7 | | Alex Mbugua | 1619 | KEN | Endgame Elites | 80 | 4 |
| | Samuel Wanjala | 1613 | KEN | Makunga Chess Club | 80 | 4 |
| | Mercy Wangare | 0 | KEN | Makunga Chess Club | 80 | 4 |
| 10 | | David Simiyu | 0 | KEN | Kitale School Junior Club | 78,6 | 5,5 |
| 11 | | Triana Odisa | 0 | KEN | Kitale Conquerors | 75 | 4,5 |
| 13 | | Charles Ashikoe | 0 | KEN | Kitale Polytechnic | 66,7 | 4 |
| 14 | | Shariff Shaban | 0 | KEN | Makunga Elites | 60 | 3 |
| | John Wisdom | 0 | KEN | Rayzon School | 60 | 3 |
| 16 | | John Chege | 1546 | KEN | Kitale School Junior Club | 50 | 3 |
| 17 | | Neriah Achieng | 1445 | KEN | Kitale Conquerors | 50 | 2,5 |
| 20 | | Adrian Kiprotich | 0 | KEN | Kitale Conquerors | 40 | 2 |
| | Diana Makomi | 1478 | KEN | The Legends | 40 | 2 |
| | Olive Neriah | 0 | KEN | Kitale Conquerors | 40 | 2 |
| 28 | | Mike Joseph | 0 | KEN | Makunga Elites | 20 | 1 |
| | Vincent Ambani | 0 | KEN | The Legends | 20 | 1 |
| | Nic'Ayden Motyo | 0 | KEN | Vida Chess Academy | 20 | 1 |
| 31 | | Christopher Hawi Joseph Odhiambo | 0 | KEN | Vida Chess Academy | 10 | 0,5 |
|
|
|
|