NORTH RIFT INTERCOUNTIES CHESS LEAGUE 2026 - 1st EDITION Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:22:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Liên kết | FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Rules & Regulations, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | KEN |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Kitale School Junior Club | * | 3 | 5 | 2½ | | | 3 | 4 | | 4 | | 16 | 21,5 | 211,5 |
| 2 | | Endgame Elites | 2 | * | | 0 | 3½ | 4 | | | 4 | 5 | | 12 | 18,5 | 166 |
| 3 | | Makunga Chess Club | 0 | | * | 4 | 3 | 4 | | | | | 5 | 12 | 16 | 149 |
| 4 | | The Legends | 2½ | 5 | 1 | * | 1 | | 4 | 5 | | | | 10 | 18,5 | 201,5 |
| 5 | | Kitale Polytechnic | | 1½ | 2 | 4 | * | 5 | | 2 | | 5 | | 9 | 19,5 | 181 |
| 6 | | Vida Chess Academy | | 1 | 1 | | 0 | * | 3½ | | 3 | 5 | | 9 | 13,5 | 108,5 |
| 7 | | Kitale Conquerors | 2 | | | 1 | | 1½ | * | 3 | | 4 | | 6 | 11,5 | 103 |
| 8 | | Makunga Elites | 1 | | | 0 | 3 | | 2 | * | | 5 | | 6 | 11 | 88 |
| 9 | | Kitale School Junior Team B | | 1 | | | | 2 | | | * | | 4 | 3 | 7 | 60 |
| 10 | | Rayzon School | 1 | 0 | | | 0 | 0 | 1 | 0 | | * | 3 | 3 | 5 | 45 |
| 11 | | Rayzon School Team B | | | 0 | | | | | | 1 | 2 | * | 0 | 3 | 19 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
|
|
|
|