Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

LIGA 120 MAJALENGKA CATUR BEREGU TAHUN 2026

Cập nhật ngày: 06.09.2026 06:30:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
110PALUBIZ A651011018,5
211HAEKAL NAIK KUDA642010015
38GARDEN PERMATA ASRI (GPA)63218015
414DON CUAN ( DC)63218013,5
55PION DADAKAN62408013,5
623THE REDS64028013,5
721GAJAH FIANCHETTO63127015
822KUDA EWANGGA CHESS CLUB (KECC)63127014
916PRATAMA CAHAYA MEDIKA (PCM)61507012,5
1015BUDAK JEUNG BAPA (BJB)62317012,5
114DULUR CHESS63036012
1220KUDA TERBANG62226012
1317NPCI and Friends62226011,5
143BIDAK PROMOSI61325012,5
159CHESS PRODIGY62135012,5
166GAGAK LUMAYUNG (GL)62135012
1713PAGADE61325011,5
181RAJA TEJAMULYA (RT)62135011
1918LUKI & FRIENDS (LF)61325011
202GRUP PASAR KADIPATEN (GPK)62135010,5
217GAJAH GELAP CHESS CLUB (GGCC)62044012
2219AKI CIKASARUNG6204408
2324PALUBIZ B6105205,5
2412ARRIZAL CHESS CLUB (ACC)6006003

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)