Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ВАЖНА НАПОМЕНА:
☑️Затварање у 13.15 часова у сали за игру

☑️ ♚♕♖Прва лига Републике Српске у шаху за 2026. годину - СЕНИОРИ♖♕♚

Cập nhật ngày: 29.08.2026 12:54:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Aleksandar Gajić

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1ŠK "SLAVIJA" Istočno Sarajevo * 445551431137
2ŠK "GAMBIT" Banjaluka2 * 441227110
3ŠK "KOTOR VAROŠ" Kotor Varoš2 * 82565,5
4ŠK "LIJEVČE" Nova Topola1 * 3471956,3
5ŠK "DRINA" Zvornik2 * 4619,552
6ŠK "SVETI GEORGIJE" Bijeljina13 * 35619,547,3
7ŠK "EN PASSANT" Doboj223 * 4317,519,3
8ŠK "SVETOZAR GLIGORIĆ" Bijeljina1½212 * 09,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)