Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

☑️Клубови задржавају право измјене листе учесника која се тиче редослиједа по таблама
☑️Додјела награда ће се одржати 15 минута по завршетку задњег кола, а најкасније у 17.00 часова у сали за игру у приземљу

☑️ ♚♕♖Прва лига Републике Српске у шаху за 2026. годину - ОМЛАДИНЦИ♖♕♚

Cập nhật ngày: 25.08.2026 17:38:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Aleksandar Gajić

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456 HS1  HS2  HS3 
1ŠK "GAMBIT" Banja Luka * 341016,543,5
2ŠK "SVETI GEORGIJE" Bijeljina * 44815,528
3ŠK "VELEMAJSTOR" Brčko1 * 2451212
4ŠK "EN PASSANT" Doboj002 * 335814
5ŠK "DVOROVI" Dvorovi½0½1 * 4262
6ŠK "DUBICA" Kozarska Dubica½½010 * 020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)