Za postave ekip pišite na sah.zagorje@gmail.com 4. kolo v Gornjih Ivancih - Link Google maps; 2.10.2026 ob 17:001. Članska liga vzhod 2026 Cập nhật ngày: 02.10.2026 21:51:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: PGrujic
| Liên kết | FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Lichess- partije, Chess.com - partije, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Số ván | Đã có 89 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 5. ŠD Ptuj 2 (RtgØ:2043 / HS1: 5 / HS2: 14) Lãnh đội: Polajžer Danilo |
| Bàn | | Tên | Rtg | FideID | Điểm | Ván cờ | Rp |
| 1 | GM | Ristić, Nenad | 2246 | 901318 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | GM | Rajković, Dušan | 2218 | 900265 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | MK | Napast, Viktor | 2032 | 14602920 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | II | Zlatolas, Anej | 1983 | 14661373 | 3 | 4 | 2234 |
| 5 | II | Šuta, Tomaž | 1877 | 14613204 | 1 | 2 | 2035 |
| 6 | II | Crnjakovič, Tom | 1842 | 14645157 | 2 | 4 | 1988 |
| 7 | II | Bender, Elias | 1904 | 14648059 | 1 | 1 | 0 |
| 8 | II | Čurkovič, Jan | 1833 | 14653044 | 3 | 4 | 2071 |
| 9 | IV | Murko, Tadej | 1767 | 14625059 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | II | Dominko, Darko | 1834 | 14610019 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | III | Kaiser, Maksim | 1867 | 14653052 | 1,5 | 3 | 1811 |
| 12 | IV | Gomboši, Svit | 1704 | 14656582 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | III | Zupanič, Matjaž | 1814 | 14613220 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | | Veber, Tibor | 1656 | 14654873 | 2,5 | 4 | 1881 |
| 15 | WIV | Gomboši, Zarja | 1675 | 14656574 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | | Korez, Nika | 1476 | 14672308 | 0 | 0 | 0 |
|
|
|
|