Za postave ekip pišite na sah.zagorje@gmail.com 4. kolo v Gornjih Ivancih - Link Google maps; 2.10.2026 ob 17:001. Članska liga vzhod 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 15:22:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: PGrujic
| Liên kết | FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Lichess- partije, Chess.com - partije, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Số ván | Đã có 89 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Crnjakovič, Tom | | Cấp | II | | Số thứ tự | 18 | | Rating | 1842 | | Rating quốc gia | 1054 | | Rating quốc tế | 1842 | | Hiệu suất thi đấu | 1987 | | FIDE rtg +/- | 37,6 | | Điểm | 2,5 | | Hạng | 29 | | Liên đoàn | SLO | | CLB/Tỉnh | ŠD Ptuj | | Số ID quốc gia | 1024248 | | Số ID FIDE | 14645157 | | Năm sinh | 2011 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ | K | rtg+/- | PGN |
| 1 | 3 | 45 | II | Žajdela, Karel | 1786 | ŠD Pomgrad | 1,5 | | 40 | 16,80 | PGN |
| 2 | 3 | 134 | I | Rajković, Radiša | 1949 | ŠK Zagorje ob Savi | 1 | | 40 | 26,00 | PGN |
| 3 | 3 | 31 | WFM | Špalir, Monika | 2166 | ŠK Slovenj Gradec | 5 | | 40 | -5,20 | PGN |
| 4 | 3 | 54 | MK | Ivanuša, Bogomir | 2051 | ŠD FRAM | 1,5 | | 40 | -9,20 | |
| 5 | 3 | 108 | FM | Urbanč, Peter | 2153 | ŠK Kostak Krško | 4 | | 40 | -5,60 | |
| 6 | 3 | 120 | CM | Skuhala, Luka | 2158 | ŠD Gornja Radgona | 5,5 | | 40 | 14,80 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|