Za postave ekip pišite na sah.zagorje@gmail.com 4. kolo v Gornjih Ivancih - Link Google maps; 2.10.2026 ob 17:001. Članska liga vzhod 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 15:22:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: PGrujic
| Liên kết | FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Lichess- partije, Chess.com - partije, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Số ván | Đã có 89 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Veber, Tibor | | Số thứ tự | 23 | | Rating | 1656 | | Rating quốc gia | 1000 | | Rating quốc tế | 1656 | | Hiệu suất thi đấu | 1877 | | FIDE rtg +/- | 56,4 | | Điểm | 3 | | Hạng | 25 | | Liên đoàn | SLO | | CLB/Tỉnh | ŠD Ptuj | | Số ID quốc gia | 1350767 | | Số ID FIDE | 14654873 | | Năm sinh | 2014 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ | K | rtg+/- | PGN |
| 1 | 6 | 50 | | Dobrilla Ružič, Robertino | 1746 | ŠD Pomgrad | 4,5 | | 40 | 4,80 | PGN |
| 2 | 6 | 141 | III | Vidonja, Taja | 1698 | ŠK Zagorje ob Savi | 0,5 | | 40 | 2,40 | PGN |
| 3 | 6 | 37 | III | Nabernik, Aleš | 1699 | ŠK Slovenj Gradec | 2,5 | | 40 | 22,40 | PGN |
| 4 | 6 | 60 | MK | Šoštarič, Marko | 2000 | ŠD FRAM | 0,5 | | 40 | 15,20 | |
| 5 | 6 | 111 | II | Glas, Bruno | 2140 | ŠK Kostak Krško | 5 | | 40 | -3,20*) | |
| 6 | 6 | 125 | WMK | Kohek, Maja | 1981 | ŠD Gornja Radgona | 1,5 | | 40 | 14,80 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|