Za postave ekip pišite na sah.zagorje@gmail.com 4. kolo v Gornjih Ivancih - Link Google maps; 2.10.2026 ob 17:001. Članska liga vzhod 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 19:35:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: PGrujic
| Liên kết | FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Lichess- partije, Chess.com - partije, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Số ván | Đã có 89 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Žajdela, Karel | | Cấp | II | | Số thứ tự | 45 | | Rating | 1786 | | Rating quốc gia | 1985 | | Rating quốc tế | 1786 | | Hiệu suất thi đấu | 1705 | | FIDE rtg +/- | -10,6 | | Điểm | 1 | | Hạng | 51 | | Liên đoàn | SLO | | CLB/Tỉnh | ŠD Pomgrad | | Số ID quốc gia | 1080175 | | Số ID FIDE | 14627868 | | Năm sinh | 1963 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ | K | rtg+/- | PGN |
| 1 | 3 | 18 | II | Crnjakovič, Tom | 1842 | ŠD Ptuj | 2 | | 20 | -8,40 | PGN |
| 2 | 3 | 89 | III | Ovnik, Jaka | 1847 | ŠK Rudar Trbovlje | 2 | | 20 | -8,40 | PGN |
| 3 | 3 | 133 | II | Medvešek, Janez | 1928 | ŠK Zagorje ob Savi | 2 | | 20 | 13,80 | PGN |
| 4 | 2 | 31 | WFM | Špalir, Monika | 2166 | ŠK Slovenj Gradec | 4 | | 20 | -1,80 | |
| 5 | 2 | 53 | I | Rečnik, Gregor | 1942 | ŠD FRAM | 3 | | 20 | -5,80 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|