Za postave ekip pišite na sah.zagorje@gmail.com 4. kolo v Gornjih Ivancih - Link Google maps; 2.10.2026 ob 17:001. Članska liga vzhod 2026 Cập nhật ngày: 15.09.2026 13:49:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: PGrujic
| Liên kết | FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Lichess- partije, Chess.com - partije, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Số ván | Đã có 89 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | ŠK Kostak Krško | * | 3 | | 3½ | | | | | | 6 | 5 | 12,5 | 1 | 29 |
| 2 | ŠK Žalec | 3 | * | | | | 4 | | 5½ | | | 5 | 12,5 | 1 | 27 |
| 3 | ŠD Ptuj 2 | | | * | | 4½ | 3 | 4 | | | | 5 | 11,5 | 0 | 27 |
| 4 | ŠD Gornja Radgona | 2½ | | | * | | | | 5½ | | 4½ | 4 | 12,5 | 0 | 18 |
| 5 | ŠK Pomgrad 2 | | | 1½ | | * | | 3½ | | | 4 | 4 | 9 | 0 | 14,5 |
| 6 | ŠK Slovenj Gradec | | 2 | 3 | | | * | | | 5 | | 3 | 10 | 0 | 25 |
| 7 | ŠK Zagorje ob Savi | | | 2 | | 2½ | | * | | 6 | | 2 | 10,5 | 0 | 20 |
| 8 | ŠD Fram | | ½ | | ½ | | | | * | 3 | | 1 | 4 | 1 | 4,5 |
| 9 | ŠD Ruše | | | | | | 1 | 0 | 3 | * | | 1 | 4 | 1 | 3 |
| 10 | ŠK Rudar Trbovlje | 0 | | | 1½ | 2 | | | | | * | 0 | 3,5 | 0 | 8 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
|
|
|
|