Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Ask Kottingbrunn 2 (RtgØ:2396, HS1: 6 / HS2: 14,5)
BànTênRtgRtQTLĐFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
2FMKundianok, Vladislav24012422FID44157819144931½0,51217610,50,78-0,2800
6IMBaumegger, Siegfried23462355AUT1602829100663½101,53205831,52,40-0,9000
8FMBonk, Andras22602299GER246921231325371112036110,800,2000
9CMMaier, Michael22472259AUT16513741313941½12,53200932,52,240,2600
11Wagner, Leopold Franziskus22002237AUT16415811276761112009110,730,2700
12IMSchroll, Gerhard Dr. MMag.21352172AUT16009071132721111629110,920,0800
13Maier, Yuri21032132AUT1651595131863+½½232060211,16-0,1600
14Gerö, Leonhard20992121AUT167677613539911221921221,430,5700
15CMSteiner, Bruno20872074AUT160241111417611221847110,710,2900
16FMWirius, Johannes20522082AUT16007451163841111780110,800,2000

Thông tin kỳ thủ

Kundianok Vladislav FM 2401 FID Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
140CMFuchs Patrick21762202AUT2s ½1
Baumegger Siegfried IM 2346 AUT Rp:2103
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
199Karner Daniel19852043AUT1,5w ½2
292Archan Elikya20032055AUT0,5s 12
338FMSandhöfner Florian21872211AUT2w 01
Bonk Andras FM 2260 GER Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
276Taizhanov Aissultan20362063AUT0w 11
Maier Michael CM 2247 AUT Rp:2291
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
1167Eichhorn Ernst17681807AUT1w 14
2100Fitz Jonathan David19831966AUT1,5w ½3
326FMRumpl Erwin Mag.22762281AUT1s 12
Wagner Leopold Franziskus 2200 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
388Posch Roland20092061AUT0w 13
Schroll Gerhard Dr. MMag. IM 2135 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
1189Grissenberger Georg16291744AUT0s 13
Maier Yuri 2103 AUT Rp:2072
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt000- 1K6
274Lechner Daniel20442079AUT0,5s ½4
363Rechberger Franz20752064AUT1,5s ½4
Gerö Leonhard 2099 AUT Rp:2761
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
2120Kaspar Sebastian19271938AUT0w 15
3121Hainzinger Johann19151983AUT1s 16
Steiner Bruno CM 2087 AUT Rp:2635
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
1171Hartwagner Kurt17550AUT0s 15
3114Baureder Lukas19391914AUT0,5w 15
Wirius Johannes FM 2052 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
2162Buchhas Johann17801842AUT0s 16

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/06 lúc 10.00
Bàn10  Ask Kottingbrunn 2RtgLĐ-2  Asvoe Vhs Poechlarn/Kr. 1RtgLĐ5 : 1
4.1FM
Kundianok, Vladislav
2401FID-CM
Fuchs, Patrick
2176AUT½ - ½
4.2IM
Baumegger, Siegfried
2346AUTS50-
Karner, Daniel
1985AUTU20½ - ½
4.3IM
Schroll, Gerhard
2135AUTS50-
Grissenberger, Georg
1629AUTS651 - 0
4.4CM
Maier, Michael
2247AUTU20-
Eichhorn, Ernst
1768AUTS501 - 0
4.5CM
Steiner, Bruno
2087AUTS50-
Hartwagner, Kurt
1755AUTS651 - 0
4.6
Maier, Yuri
2103AUTS50-
không có đấu thủ
0+ - -
2. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10.00
Bàn9  Ask Kottingbrunn 3RtgLĐ-10  Ask Kottingbrunn 2RtgLĐ1 : 5
5.1
Taizhanov, Aissultan
2036AUTU16-FM
Bonk, Andras
2260GER0 - 1
5.2
Archan, Elikya
2003AUTU20-IM
Baumegger, Siegfried
2346AUTS500 - 1
5.3
Fitz, Jonathan David
1983AUTU18-CM
Maier, Michael
2247AUTU20½ - ½
5.4
Lechner, Daniel
2044AUT-
Maier, Yuri
2103AUTS50½ - ½
5.5
Kaspar, Sebastian
1927AUTU20-
Gerö, Leonhard
2099AUTU180 - 1
5.6
Buchhas, Johann
1780AUTS65-FM
Wirius, Johannes
2052AUTS500 - 1
3. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10.00
Bàn3  Sv Amstetten 1RtgLĐ-10  Ask Kottingbrunn 2RtgLĐ1½:4½
2.1FM
Sandhöfner, Florian
2187AUT-IM
Baumegger, Siegfried
2346AUTS501 - 0
2.2FM
Rumpl, Erwin
2276AUTS50-CM
Maier, Michael
2247AUTU200 - 1
2.3
Posch, Roland
2009AUTS50-
Wagner, Leopold Franziskus
2200AUTU200 - 1
2.4
Rechberger, Franz
2075AUT-
Maier, Yuri
2103AUTS50½ - ½
2.5
Baureder, Lukas
1939AUT-CM
Steiner, Bruno
2087AUTS500 - 1
2.6
Hainzinger, Johann
1915AUTS50-
Gerö, Leonhard
2099AUTU180 - 1
4. Ván ngày 2026/10/25 lúc 10.00
Bàn10  Ask Kottingbrunn 2RtgLĐ-4  Sv Stockerau 1RtgLĐ0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/08 lúc 10.00
Bàn5  Sgm Bisamberg Korneuburg 1RtgLĐ-10  Ask Kottingbrunn 2RtgLĐ0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/11/22 lúc 10.00
Bàn10  Ask Kottingbrunn 2RtgLĐ-6  Sk Gloggnitz 1RtgLĐ0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/10 lúc 10.00
Bàn7  Sc Raika Sieghartskirchen 1RtgLĐ-10  Ask Kottingbrunn 2RtgLĐ0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/24 lúc 10.00
Bàn10  Ask Kottingbrunn 2RtgLĐ-8  Sk Sparkasse Baden 1RtgLĐ0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/21 lúc 10.00
Bàn10  Ask Kottingbrunn 2RtgLĐ-11  Sgm Sv-Voest Krems 3RtgLĐ0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/03/07 lúc 10.00
Bàn1  Sgm Sv-Voest Krems 2RtgLĐ-10  Ask Kottingbrunn 2RtgLĐ0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0