Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. Sgm Sv-Voest Krems 3 (RtgØ:2075, HS1: 2 / HS2: 6,5)
BànTênRtgRtQTLĐFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
2FMKleiser, Gregor21372177AUT160427910671810122081211,25-0,2500
3CMPausweg, Daniel20542102AUT167302513896710122156210,780,2200
4CMWoeber, Friedrich DI.20492062AUT1604694116424½½121996211,10-0,1000
5Fürtler, Oliver20182141AUT16824901427160012282100,33-0,3300
6Lotz, Dominik19872015AUT1662686131911½11,52192021,51,120,3800
7Pernerstorfer, Johannes19351986AUT16046601105360½00,53212530,50,99-0,4900
8Monschein, Wolfgang Dr.19341957AUT16096371094260012283100,11-0,1100
9Talalaiev, Bohdan17971897AUT53001491314917101121949210,840,1600
10Murhammer, Philipp15051768AUT16973661454040011966100,19-0,1900
11Andriiets, Mark15101749AUT530012694146421-011810100,33-0,3300
12Mahtesyan, Mark13781658AUT1686852138595½0,51158310,50,440,0600

Thông tin kỳ thủ

Kleiser Gregor FM 2137 AUT Rp:2075
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
2107Nicolussi Hieronymus19701935AUT1s 14
336IMGanaus Hannes21912214AUT1,5w 01
Pausweg Daniel CM 2054 AUT Rp:2181
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
247Juenger Heinz Dr.21352160AUT0w 13
340CMFuchs Patrick21762202AUT2s 02
Woeber Friedrich DI. CM 2049 AUT Rp:2027
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
269Fabi-Zojer Stefan20602078AUT1,5s ½6
3119Mittermayr Gerhard19311975AUT0,5w ½3
Fürtler Oliver 2018 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
224FMRubil Marko22822263CRO1,5w 01
Lotz Dominik 1987 AUT Rp:2159
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
264Groessing Daniel-Yosuke20712125AUT1,5s ½2
3167Eichhorn Ernst17681807AUT1w 15
Pernerstorfer Johannes 1935 AUT Rp:1866
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
110IMFröwis Georg23742379AUT2s 01
277MKZojer Thomas20342039AUT1w ½5
3108WIMBatyte Daiva19682000LTU2s 04
Monschein Wolfgang Dr. 1934 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
123IMKuba Guenter22832302AUT1,5w 02
Talalaiev Bohdan 1797 AUT Rp:1974
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
127CMBauer Thomas22682203AUT1,5s 03
3189Grissenberger Georg16291744AUT0s 16
Murhammer Philipp 1505 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
1109Polsterer Heinz DI.19662020AUT2w 04
Andriiets Mark 1510 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
1153Steinhauer Johann18101873AUT1,5- 0K5
Mahtesyan Mark 1378 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
1198Hapala Katharina15831700AUT0,5w ½6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/06 lúc 10.00
Bàn11  Sgm Sv-Voest Krems 3RtgLĐ-1  Sgm Sv-Voest Krems 2RtgLĐ½ :5½
5.1
Pernerstorfer, Johannes
1935AUT-IM
Fröwis, Georg
2374AUT0 - 1
5.2
Monschein, Wolfgang
1934AUT-IM
Kuba, Guenter
2283AUT0 - 1
5.3
Talalaiev, Bohdan
1797AUT-CM
Bauer, Thomas
2268AUT0 - 1
5.4
Murhammer, Philipp
1505AUT-
Polsterer, Heinz
1966AUT0 - 1
5.5
Andriiets, Mark
1510AUT-
Steinhauer, Johann
1810AUT- - +
5.6
Mahtesyan, Mark
1378AUT-
Hapala, Katharina
1583AUT½ - ½
2. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10.00
Bàn8  Sk Sparkasse Baden 1RtgLĐ-11  Sgm Sv-Voest Krems 3RtgLĐ2½:3½
4.1FM
Rubil, Marko
2282CRO-
Fürtler, Oliver
2018AUTU181 - 0
4.2
Groessing, Daniel-Yosuke
2071AUTU14-
Lotz, Dominik
1987AUT½ - ½
4.3
Juenger, Heinz
2135AUT-CM
Pausweg, Daniel
2054AUTU160 - 1
4.4
Nicolussi, Hieronymus
1970AUTU18-FM
Kleiser, Gregor
2137AUTS500 - 1
4.5MK
Zojer, Thomas
2034AUT-
Pernerstorfer, Johannes
1935AUT½ - ½
4.6
Fabi-Zojer, Stefan
2060AUT-CM
Woeber, Friedrich
2049AUTS65½ - ½
3. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10.00
Bàn2  Asvoe Vhs Poechlarn/Kr. 1RtgLĐ-11  Sgm Sv-Voest Krems 3RtgLĐ3½:2½
1.1IM
Ganaus, Hannes
2191AUTS50-FM
Kleiser, Gregor
2137AUTS501 - 0
1.2CM
Fuchs, Patrick
2176AUT-CM
Pausweg, Daniel
2054AUTU161 - 0
1.3
Mittermayr, Gerhard
1931AUTS50-CM
Woeber, Friedrich
2049AUTS65½ - ½
1.4WIM
Batyte, Daiva
1968LTU-
Pernerstorfer, Johannes
1935AUT1 - 0
1.5
Eichhorn, Ernst
1768AUTS50-
Lotz, Dominik
1987AUT0 - 1
1.6
Grissenberger, Georg
1629AUTS65-
Talalaiev, Bohdan
1797AUT0 - 1
4. Ván ngày 2026/10/25 lúc 10.00
Bàn11  Sgm Sv-Voest Krems 3RtgLĐ-3  Sv Amstetten 1RtgLĐ0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/08 lúc 10.00
Bàn4  Sv Stockerau 1RtgLĐ-11  Sgm Sv-Voest Krems 3RtgLĐ0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/11/22 lúc 10.00
Bàn11  Sgm Sv-Voest Krems 3RtgLĐ-5  Sgm Bisamberg Korneuburg 1RtgLĐ0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/10 lúc 10.00
Bàn6  Sk Gloggnitz 1RtgLĐ-11  Sgm Sv-Voest Krems 3RtgLĐ0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/24 lúc 10.00
Bàn11  Sgm Sv-Voest Krems 3RtgLĐ-7  Sc Raika Sieghartskirchen 1RtgLĐ0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/07 lúc 10.00
Bàn11  Sgm Sv-Voest Krems 3RtgLĐ-9  Ask Kottingbrunn 3RtgLĐ0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/21 lúc 10.00
Bàn10  Ask Kottingbrunn 2RtgLĐ-11  Sgm Sv-Voest Krems 3RtgLĐ0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0