Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. Asvoe Vhs Poechlarn/Kr. 1 (RtgØ:2216, HS1: 2 / HS2: 6)
BànTênRtgRtQTLĐFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
3IMGanaus, Hannes21912214AUT1602454103429½0,51209910,50,75-0,2500
4CMFuchs, Patrick21762202AUT1660748133920½½122191210,990,0100
8Karner, Daniel19852043AUT1648403129624½11,52205621,50,970,5300
10WIMBatyte, Daiva19682000LTU128018601005961111907110,580,4200
15Gattermayer, Robert Ing.17971875AUT16028701035011111539110,810,1900
16Eichhorn, Ernst17681807AUT162186610238301121926210,840,1600
18Hartwagner, Kurt17550AUT1664727104706001208710
19Grissenberger, Georg16291744AUT16118871040140012135100,08-0,0800

Thông tin kỳ thủ

Ganaus Hannes IM 2191 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
256Staberhofer Rainer Ing.20992024AUT0,5w ½1
Fuchs Patrick CM 2176 AUT Rp:2206
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
17FMKundianok Vladislav24012422FID0,5w ½1
2103Suttner Claus19801990AUT0,5s ½2
Karner Daniel 1985 AUT Rp:2258
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
117IMBaumegger Siegfried23462355AUT1,5s ½2
2168AFMSchlitz Sebastian17661774AUT0s 14
Batyte Daiva WIM 1968 LTU Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
2124Wild Franz19071944AUT0w 13
Gattermayer Robert Ing. 1797 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
2201Rella Mario15391627AUT0w 15
Eichhorn Ernst 1768 AUT Rp:1932
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
129CMMaier Michael22472259AUT1,5s 04
2194Langeder Pia16041604AUT0s 16
Hartwagner Kurt 1755 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
158CMSteiner Bruno20872074AUT1w 05
Grissenberger Georg 1629 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
146IMSchroll Gerhard Dr. MMag.21352172AUT1w 03

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/06 lúc 10.00
Bàn10  Ask Kottingbrunn 2RtgLĐ-2  Asvoe Vhs Poechlarn/Kr. 1RtgLĐ5 : 1
4.1FM
Kundianok, Vladislav
2401FID-CM
Fuchs, Patrick
2176AUT½ - ½
4.2IM
Baumegger, Siegfried
2346AUTS50-
Karner, Daniel
1985AUTU20½ - ½
4.3IM
Schroll, Gerhard
2135AUTS50-
Grissenberger, Georg
1629AUTS651 - 0
4.4CM
Maier, Michael
2247AUTU20-
Eichhorn, Ernst
1768AUTS501 - 0
4.5CM
Steiner, Bruno
2087AUTS50-
Hartwagner, Kurt
1755AUTS651 - 0
4.6
Maier, Yuri
2103AUTS50-
không có đấu thủ
0+ - -
2. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10.00
Bàn6  Sk Gloggnitz 1RtgLĐ-2  Asvoe Vhs Poechlarn/Kr. 1RtgLĐ1 : 5
2.1
Staberhofer, Rainer
2099AUT-IM
Ganaus, Hannes
2191AUTS50½ - ½
2.2
Suttner, Claus
1980AUTS65-CM
Fuchs, Patrick
2176AUT½ - ½
2.3
Wild, Franz
1907AUTS50-WIM
Batyte, Daiva
1968LTU0 - 1
2.4AFM
Schlitz, Sebastian
1766AUT-
Karner, Daniel
1985AUTU200 - 1
2.5
Rella, Mario
1539AUTU14-
Gattermayer, Robert
1797AUTS650 - 1
2.6
Langeder, Pia
1604AUTU14-
Eichhorn, Ernst
1768AUTS500 - 1
3. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10.00
Bàn2  Asvoe Vhs Poechlarn/Kr. 1RtgLĐ-11  Sgm Sv-Voest Krems 3RtgLĐ0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/10/25 lúc 10.00
Bàn1  Sgm Sv-Voest Krems 2RtgLĐ-2  Asvoe Vhs Poechlarn/Kr. 1RtgLĐ0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/11/22 lúc 10.00
Bàn2  Asvoe Vhs Poechlarn/Kr. 1RtgLĐ-3  Sv Amstetten 1RtgLĐ0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/10 lúc 10.00
Bàn4  Sv Stockerau 1RtgLĐ-2  Asvoe Vhs Poechlarn/Kr. 1RtgLĐ0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/24 lúc 10.00
Bàn2  Asvoe Vhs Poechlarn/Kr. 1RtgLĐ-5  Sgm Bisamberg Korneuburg 1RtgLĐ0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/07 lúc 10.00
Bàn2  Asvoe Vhs Poechlarn/Kr. 1RtgLĐ-7  Sc Raika Sieghartskirchen 1RtgLĐ0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/21 lúc 10.00
Bàn8  Sk Sparkasse Baden 1RtgLĐ-2  Asvoe Vhs Poechlarn/Kr. 1RtgLĐ0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/03/07 lúc 10.00
Bàn2  Asvoe Vhs Poechlarn/Kr. 1RtgLĐ-9  Ask Kottingbrunn 3RtgLĐ0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0