Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. Sgm Bisamberg Korneuburg 1 (RtgØ:2057, HS1: 4 / HS2: 9,5)
BànTênRtgRtQTLĐFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1FMErnst, Robert23642401AUT16626431338781½½232234322,10-0,1000
2Merei, David20122035AUT784710125811½½122052210,900,1000
3Pesek, Reinhard20091990AUT160150411057001122014210,820,1800
4Jevremovic, Filip20082143AUT1696807143894½½122223210,770,2300
5MKPammer, Andreas DI.19731993AUT1610929110318½0,51158510,50,83-0,3300
6Wetscherek, Gerhard19732000AUT16021521161041½01,53204231,51,280,2200
8Kumpfmueller, Thomas Mag.18771878AUT16329491077241112009110,260,7400
9Schiessl, Paul18571869AUT16548101127481111729110,620,3800
12Seidler, Dieter18261891GER24675962113543½0,51160710,50,78-0,2800
13Wittek, Arthur18151894AUT16810011315250011654000,000,0000
14Broneder, Kurt18031846AUT16547301315270011915100,32-0,3200

Thông tin kỳ thủ

Ernst Robert FM 2364 AUT Rp:2356
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
162Weiss Matthäus20822043AUT1w 11
238FMSandhöfner Florian21872211AUT2s ½1
35IMLeisch Lukas24322440AUT0,5s ½1
Merei David 2012 AUT Rp:2069
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
165Schmidrathner Christian20702099AUT1w ½3
377MKZojer Thomas20342039AUT1w ½4
Pesek Reinhard 2009 AUT Rp:2058
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
180Thoma Wilhelm20322051AUT1w 05
395Wu Chenshan19952064AUT0s 15
Jevremovic Filip 2008 AUT Rp:2227
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
141CMHögl Emanuel21642190AUT0,5s ½2
324FMRubil Marko22822263CRO1,5w ½2
Pammer Andreas DI. MK 1973 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
1196Bagara Ivan15851720AUT0,5s ½6
Wetscherek Gerhard 1973 AUT Rp:2055
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
151Berger Tobias21162125AUT1s 14
2114Baureder Lukas19391914AUT0,5w ½2
364Groessing Daniel-Yosuke20712125AUT1,5s 03
Kumpfmueller Thomas Mag. 1877 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
288Posch Roland20092061AUT0s 13
Schiessl Paul 1857 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
2175Drießen Frank DI17291784GER0s 15
Seidler Dieter 1826 GER Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
3193Sprung Elena16071670AUT0,5w ½6
Wittek Arthur 1815 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
2187Baumgartner Thimo16540AUT1w 06
Broneder Kurt 1803 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
2121Hainzinger Johann19151983AUT1w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/06 lúc 10.00
Bàn7  Sc Raika Sieghartskirchen 1RtgLĐ-5  Sgm Bisamberg Korneuburg 1RtgLĐ2½:3½
1.1
Weiss, Matthäus
2082AUT-FM
Ernst, Robert
2364AUTU180 - 1
1.2CM
Högl, Emanuel
2164AUT-
Jevremovic, Filip
2008AUTU12½ - ½
1.3
Schmidrathner, Christian
2070AUT-
Merei, David
2012AUT½ - ½
1.4
Berger, Tobias
2116AUT-
Wetscherek, Gerhard
1973AUTS500 - 1
1.5
Thoma, Wilhelm
2032AUTS50-
Pesek, Reinhard
2009AUTS651 - 0
1.6
Bagara, Ivan
1585AUT-MK
Pammer, Andreas
1973AUTS50½ - ½
2. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10.00
Bàn5  Sgm Bisamberg Korneuburg 1RtgLĐ-3  Sv Amstetten 1RtgLĐ3 : 3
1.1FM
Ernst, Robert
2364AUTU18-FM
Sandhöfner, Florian
2187AUT½ - ½
1.2
Wetscherek, Gerhard
1973AUTS50-
Baureder, Lukas
1939AUT½ - ½
1.3
Kumpfmueller, Thomas
1877AUT-
Posch, Roland
2009AUTS501 - 0
1.4
Broneder, Kurt
1803AUTU20-
Hainzinger, Johann
1915AUTS500 - 1
1.5
Schiessl, Paul
1857AUT-
Drießen, Frank
1729GER1 - 0
1.6
Wittek, Arthur
1815AUT-
Baumgartner, Thimo
1654AUTU200 - 1
3. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10.00
Bàn5  Sgm Bisamberg Korneuburg 1RtgLĐ-8  Sk Sparkasse Baden 1RtgLĐ3 : 3
4.1FM
Ernst, Robert
2364AUTU18-IM
Leisch, Lukas
2432AUT½ - ½
4.2
Jevremovic, Filip
2008AUTU12-FM
Rubil, Marko
2282CRO½ - ½
4.3
Wetscherek, Gerhard
1973AUTS50-
Groessing, Daniel-Yosuke
2071AUTU140 - 1
4.4
Merei, David
2012AUT-MK
Zojer, Thomas
2034AUT½ - ½
4.5
Pesek, Reinhard
2009AUTS65-
Wu, Chenshan
1995AUTU121 - 0
4.6
Seidler, Dieter
1826GERS65-
Sprung, Elena
1607AUTU16½ - ½
4. Ván ngày 2026/10/25 lúc 10.00
Bàn9  Ask Kottingbrunn 3RtgLĐ-5  Sgm Bisamberg Korneuburg 1RtgLĐ0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/08 lúc 10.00
Bàn5  Sgm Bisamberg Korneuburg 1RtgLĐ-10  Ask Kottingbrunn 2RtgLĐ0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/11/22 lúc 10.00
Bàn11  Sgm Sv-Voest Krems 3RtgLĐ-5  Sgm Bisamberg Korneuburg 1RtgLĐ0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/10 lúc 10.00
Bàn5  Sgm Bisamberg Korneuburg 1RtgLĐ-1  Sgm Sv-Voest Krems 2RtgLĐ0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/24 lúc 10.00
Bàn2  Asvoe Vhs Poechlarn/Kr. 1RtgLĐ-5  Sgm Bisamberg Korneuburg 1RtgLĐ0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/07 lúc 10.00
Bàn4  Sv Stockerau 1RtgLĐ-5  Sgm Bisamberg Korneuburg 1RtgLĐ0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/03/07 lúc 10.00
Bàn5  Sgm Bisamberg Korneuburg 1RtgLĐ-6  Sk Gloggnitz 1RtgLĐ0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0