Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. Sk Gloggnitz 1 (RtgØ:2126, HS1: 3 / HS2: 4)
BànTênRtgRtQTLĐFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1FMSteindl, Johannes22882298AUT1643266120783½0,51207010,50,76-0,2600
4Staberhofer, Rainer Ing.20992024AUT1610988113983½0,51219110,50,250,2500
6Suttner, Claus19801990AUT1612352114710½0,51217610,50,230,2700
7Futschik, Raphael19111952AUT1658603132931½0,51211610,50,270,2300
8Wild, Franz19071944AUT16180401162130011968100,42-0,4200
9Brunner, Josephina Akiko18831848AUT1679082141236½0,51208210,50,250,2500
16Egger, Stefanie17911803AUT1666290136525½0,51177710,50,430,0700
17AFMSchlitz, Sebastian17661774AUT16713241391460½0,52185520,50,67-0,1700
20Langeder, Pia16041604AUT16802181420010½0,52153020,50,86-0,3600
23Rella, Mario15391627AUT16760401407950011797100,19-0,1900

Thông tin kỳ thủ

Steindl Johannes FM 2288 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
365Schmidrathner Christian20702099AUT1s ½1
Staberhofer Rainer Ing. 2099 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
236IMGanaus Hannes21912214AUT1,5s ½1
Suttner Claus 1980 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
240CMFuchs Patrick21762202AUT2w ½2
Futschik Raphael 1911 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
351Berger Tobias21162125AUT1w ½2
Wild Franz 1907 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
2108WIMBatyte Daiva19682000LTU2s 03
Brunner Josephina Akiko 1883 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
362Weiss Matthäus20822043AUT1s ½3
Egger Stefanie 1791 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
3163Poyntner Erich Dr.17771853AUT0,5w ½4
Schlitz Sebastian AFM 1766 AUT Rp:1716
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
299Karner Daniel19852043AUT1,5w 04
3176Rastigorac Anto17241774AUT1s ½5
Langeder Pia 1604 AUT Rp:1470
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
2167Eichhorn Ernst17681807AUT1w 06
3211Benkö Anna12911518AUT0,5w ½6
Rella Mario 1539 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
2156Gattermayer Robert Ing.17971875AUT1s 05

Bảng xếp cặp

2. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10.00
Bàn6  Sk Gloggnitz 1RtgLĐ-2  Asvoe Vhs Poechlarn/Kr. 1RtgLĐ1 : 5
2.1
Staberhofer, Rainer
2099AUT-IM
Ganaus, Hannes
2191AUTS50½ - ½
2.2
Suttner, Claus
1980AUTS65-CM
Fuchs, Patrick
2176AUT½ - ½
2.3
Wild, Franz
1907AUTS50-WIM
Batyte, Daiva
1968LTU0 - 1
2.4AFM
Schlitz, Sebastian
1766AUT-
Karner, Daniel
1985AUTU200 - 1
2.5
Rella, Mario
1539AUTU14-
Gattermayer, Robert
1797AUTS650 - 1
2.6
Langeder, Pia
1604AUTU14-
Eichhorn, Ernst
1768AUTS500 - 1
3. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10.00
Bàn6  Sk Gloggnitz 1RtgLĐ-7  Sc Raika Sieghartskirchen 1RtgLĐ3 : 3
5.1FM
Steindl, Johannes
2288AUT-
Schmidrathner, Christian
2070AUT½ - ½
5.2
Futschik, Raphael
1911AUT-
Berger, Tobias
2116AUT½ - ½
5.3
Brunner, Josephina Akiko
1883AUTU16-
Weiss, Matthäus
2082AUT½ - ½
5.4
Egger, Stefanie
1791AUT-
Poyntner, Erich
1777AUTS65½ - ½
5.5AFM
Schlitz, Sebastian
1766AUT-
Rastigorac, Anto
1724AUTS50½ - ½
5.6
Langeder, Pia
1604AUTU14-
Benkö, Anna
1291AUTU16½ - ½
4. Ván ngày 2026/10/25 lúc 10.00
Bàn8  Sk Sparkasse Baden 1RtgLĐ-6  Sk Gloggnitz 1RtgLĐ0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/08 lúc 10.00
Bàn6  Sk Gloggnitz 1RtgLĐ-9  Ask Kottingbrunn 3RtgLĐ0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/11/22 lúc 10.00
Bàn10  Ask Kottingbrunn 2RtgLĐ-6  Sk Gloggnitz 1RtgLĐ0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/10 lúc 10.00
Bàn6  Sk Gloggnitz 1RtgLĐ-11  Sgm Sv-Voest Krems 3RtgLĐ0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/24 lúc 10.00
Bàn1  Sgm Sv-Voest Krems 2RtgLĐ-6  Sk Gloggnitz 1RtgLĐ0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/07 lúc 10.00
Bàn3  Sv Amstetten 1RtgLĐ-6  Sk Gloggnitz 1RtgLĐ0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/21 lúc 10.00
Bàn6  Sk Gloggnitz 1RtgLĐ-4  Sv Stockerau 1RtgLĐ0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/03/07 lúc 10.00
Bàn5  Sgm Bisamberg Korneuburg 1RtgLĐ-6  Sk Gloggnitz 1RtgLĐ0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0