Danh sách đội với kết quả thi đấu

  10. Sc Raika Sieghartskirchen 1 (RtgØ:2113, HS1: 1 / HS2: 7)
BànTênRtgRtQTLĐFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
2CMHögl, Emanuel21642190AUT1635670119046½00,52218320,50,79-0,2900
3Berger, Tobias21162125AUT16258961008430½½132056311,67-0,6700
4Weiss, Matthäus20822043AUT16180321159900½½132172311,14-0,1400
5Schmidrathner, Christian20702099AUT1612069112942½0½132225310,990,0100
6Thoma, Wilhelm20322051AUT16031161149461112009110,580,4200
10Poyntner, Erich Dr.17771853AUT16120261111340½0,52187920,50,85-0,3500
12Rastigorac, Anto17241774AUT312188033111602½½121788210,860,1400
15Bagara, Ivan15851720AUT1685180138121½0,51197310,50,170,3300
19Benkö, Anna12911518AUT530014450149071½0,51160410,50,380,1200

Thông tin kỳ thủ

Högl Emanuel CM 2164 AUT Rp:2086
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
189Jevremovic Filip20082143AUT1w ½2
213FMBalint Peter23582414AUT1s 01
Berger Tobias 2116 AUT Rp:1960
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
1106Wetscherek Gerhard19732000AUT1,5w 04
223IMKuba Guenter22832302AUT1,5s ½3
3122Futschik Raphael19111952AUT0,5s ½2
Weiss Matthäus 2082 AUT Rp:2026
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
112FMErnst Robert23642401AUT2s 01
227CMBauer Thomas22682203AUT1,5w ½4
3130Brunner Josephina Akiko18831848AUT0,5w ½3
Schmidrathner Christian 2070 AUT Rp:2112
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
185Merei David20122035AUT1s ½3
210IMFröwis Georg23742379AUT2w 02
322FMSteindl Johannes22882298AUT0,5w ½1
Thoma Wilhelm 2032 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
187Pesek Reinhard20091990AUT1s 15
Poyntner Erich Dr. 1777 AUT Rp:1719
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
2109Polsterer Heinz DI.19662020AUT2s 05
3160Egger Stefanie17911803AUT0,5s ½4
Rastigorac Anto 1724 AUT Rp:1824
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
2153Steinhauer Johann18101873AUT1,5w ½6
3168AFMSchlitz Sebastian17661774AUT0,5w ½5
Bagara Ivan 1585 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
1105MKPammer Andreas DI.19731993AUT0,5w ½6
Benkö Anna 1291 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTLĐĐiểmKQBàn
3194Langeder Pia16041604AUT0,5s ½6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/06 lúc 10.00
Bàn7  Sc Raika Sieghartskirchen 1RtgLĐ-5  Sgm Bisamberg Korneuburg 1RtgLĐ2½:3½
1.1
Weiss, Matthäus
2082AUT-FM
Ernst, Robert
2364AUTU180 - 1
1.2CM
Högl, Emanuel
2164AUT-
Jevremovic, Filip
2008AUTU12½ - ½
1.3
Schmidrathner, Christian
2070AUT-
Merei, David
2012AUT½ - ½
1.4
Berger, Tobias
2116AUT-
Wetscherek, Gerhard
1973AUTS500 - 1
1.5
Thoma, Wilhelm
2032AUTS50-
Pesek, Reinhard
2009AUTS651 - 0
1.6
Bagara, Ivan
1585AUT-MK
Pammer, Andreas
1973AUTS50½ - ½
2. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10.00
Bàn7  Sc Raika Sieghartskirchen 1RtgLĐ-1  Sgm Sv-Voest Krems 2RtgLĐ1½:4½
3.1CM
Högl, Emanuel
2164AUT-FM
Balint, Peter
2358AUTU160 - 1
3.2
Schmidrathner, Christian
2070AUT-IM
Fröwis, Georg
2374AUT0 - 1
3.3
Berger, Tobias
2116AUT-IM
Kuba, Guenter
2283AUT½ - ½
3.4
Weiss, Matthäus
2082AUT-CM
Bauer, Thomas
2268AUT½ - ½
3.5
Poyntner, Erich
1777AUTS65-
Polsterer, Heinz
1966AUT0 - 1
3.6
Rastigorac, Anto
1724AUTS50-
Steinhauer, Johann
1810AUT½ - ½
3. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10.00
Bàn6  Sk Gloggnitz 1RtgLĐ-7  Sc Raika Sieghartskirchen 1RtgLĐ3 : 3
5.1FM
Steindl, Johannes
2288AUT-
Schmidrathner, Christian
2070AUT½ - ½
5.2
Futschik, Raphael
1911AUT-
Berger, Tobias
2116AUT½ - ½
5.3
Brunner, Josephina Akiko
1883AUTU16-
Weiss, Matthäus
2082AUT½ - ½
5.4
Egger, Stefanie
1791AUT-
Poyntner, Erich
1777AUTS65½ - ½
5.5AFM
Schlitz, Sebastian
1766AUT-
Rastigorac, Anto
1724AUTS50½ - ½
5.6
Langeder, Pia
1604AUTU14-
Benkö, Anna
1291AUTU16½ - ½
5. Ván ngày 2026/11/08 lúc 10.00
Bàn7  Sc Raika Sieghartskirchen 1RtgLĐ-8  Sk Sparkasse Baden 1RtgLĐ0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/11/22 lúc 10.00
Bàn9  Ask Kottingbrunn 3RtgLĐ-7  Sc Raika Sieghartskirchen 1RtgLĐ0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/10 lúc 10.00
Bàn7  Sc Raika Sieghartskirchen 1RtgLĐ-10  Ask Kottingbrunn 2RtgLĐ0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/24 lúc 10.00
Bàn11  Sgm Sv-Voest Krems 3RtgLĐ-7  Sc Raika Sieghartskirchen 1RtgLĐ0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/07 lúc 10.00
Bàn2  Asvoe Vhs Poechlarn/Kr. 1RtgLĐ-7  Sc Raika Sieghartskirchen 1RtgLĐ0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/21 lúc 10.00
Bàn7  Sc Raika Sieghartskirchen 1RtgLĐ-3  Sv Amstetten 1RtgLĐ0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/03/07 lúc 10.00
Bàn4  Sv Stockerau 1RtgLĐ-7  Sc Raika Sieghartskirchen 1RtgLĐ0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0