Die gemeinsame Schlussrunde wurde abgeschafft.
NÖ Landesliga 2026/2027 | Ban Tổ chức | Landesverband NÖ des ÖSB |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | FA Präsident Kindl, Christian 1618610 |
| Tổng trọng tài | IA Wadsack, Winfried 1605992 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 Minuten für 40 Züge + 30 Minuten + ab dem 1. Zug 30 Sekunden pro Zug |
| Địa điểm | Niederösterreich |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/06 đến 2027/03/07 |
| Rating trung bình / Average age | 1944 / 40 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 23:04:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Winfried Wadsack
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng
| Hạng | Số | | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 10 | | Ask Kottingbrunn 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 14,5 | 0 | 1158 | 33,5 |
| 2 | 1 | | Sgm Sv-Voest Krems 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 10 | 0 | 831 | 15,5 |
| 3 | 4 | | Sv Stockerau 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 8 | 0 | 670 | 3,5 |
| 4 | 2 | | Asvoe Vhs Poechlarn/Kr. 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 9,5 | 0 | 797 | 21 |
| 5 | 5 | | Sgm Bisamberg Korneuburg 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 9,5 | 0 | 786 | 12,5 |
| 6 | 3 | | Sv Amstetten 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8,5 | 0 | 711 | 21 |
| 7 | 6 | | Sk Gloggnitz 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 0 | 340 | 7 |
| 8 | 11 | | Sgm Sv-Voest Krems 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6,5 | 0 | 492 | 13 |
| 9 | 8 | | Sk Sparkasse Baden 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | 0 | 659 | 27 |
| 10 | 7 | | Sc Raika Sieghartskirchen 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 0 | 552 | 19 |
| 11 | 9 | | Ask Kottingbrunn 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4,5 | 0 | 354 | 15 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Board Tie-Breaks of the whole tournament Hệ số phụ 5: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
|
|
|
|