Die gemeinsame Schlussrunde wurde abgeschafft.
NÖ Landesliga 2026/2027 Cập nhật ngày: 21.09.2026 06:27:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Winfried Wadsack
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 3. Sv Amstetten 1 (RtgØ:2144 / HS1: 3 / HS2: 7) |
| Bàn | | Tên | Rtg | RtQT | LĐ | ID | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | FM | Rumpl, Erwin Mag. | 2276 | 2281 | AUT | 112269 | 1603639 | 1 | 1 |
| 2 | FM | Sandhöfner, Florian | 2187 | 2211 | AUT | 112423 | 1609106 | 1 | 2 |
| 3 | CM | Kim, Thomas Jakob | 2123 | 2149 | AUT | 142948 | 1683233 | 0 | 0 |
| 4 | | Eder, Andreas | 2103 | 2142 | AUT | 102250 | 1628011 | 0 | 0 |
| 5 | | Traunwieser, Georg Dr. | 2097 | 2126 | AUT | 115105 | 1606638 | 0 | 0 |
| 6 | | Rechberger, Franz | 2075 | 2064 | AUT | 111675 | 1624717 | 1 | 1 |
| 7 | | Ehs, Dominik | 2068 | 2103 | AUT | 102356 | 1617770 | 0 | 0 |
| 8 | | Leimlehner, Friedrich Sen. | 2024 | 2024 | AUT | 108139 | 1622463 | 0 | 0 |
| 9 | | Posch, Roland | 2009 | 2061 | AUT | 111102 | 1609394 | 0 | 1 |
| 10 | | Keusch, Bernhard | 1981 | 2000 | AUT | 143364 | 1687298 | 0,5 | 1 |
| 11 | | Baureder, Lukas | 1939 | 1914 | AUT | 142646 | 1682202 | 0,5 | 2 |
| 12 | | Hainzinger, Johann | 1915 | 1983 | AUT | 104495 | 1606034 | 1 | 1 |
| 13 | | Wadsack, Thomas | 1886 | 1919 | AUT | 122524 | 1635646 | 1 | 1 |
| 14 | | Mistelbauer, Bernhard | 1874 | 1922 | AUT | 139621 | 1671600 | 0 | 0 |
| 15 | | Tieber, Michael | 1863 | 1907 | AUT | 122522 | 1639188 | 0 | 0 |
| 16 | MK | Koller, Hubert | 1842 | 1876 | AUT | 107095 | 1603302 | 0 | 0 |
| 17 | | Kristofic, Mario | 1796 | 1858 | AUT | 107548 | 1619241 | 0 | 0 |
| 18 | MK | Thierjung, Helmut | 1765 | 1915 | AUT | 114935 | 1607243 | 0 | 0 |
| 19 | | Drießen, Frank DI | 1729 | 1784 | GER | 128576 | 16205162 | 0 | 1 |
| 20 | | Laffer, Michael | 1707 | 1780 | AUT | 138554 | 1669737 | 0 | 0 |
| 21 | | Baumgartner, Thimo | 1654 | 0 | AUT | 144724 | 1692879 | 1 | 1 |
| 22 | | Scheuch, René | 1622 | 1727 | AUT | 126961 | 1661876 | 0 | 0 |
|
|
|
|