Die gemeinsame Schlussrunde wurde abgeschafft.
NÖ Landesliga 2026/2027 Cập nhật ngày: 21.09.2026 06:27:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Winfried Wadsack
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 5. Sgm Bisamberg Korneuburg 1 (RtgØ:2057 / HS1: 3 / HS2: 6,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | RtQT | LĐ | ID | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | FM | Ernst, Robert | 2364 | 2401 | AUT | 133878 | 1662643 | 1,5 | 2 |
| 2 | | Merei, David | 2012 | 2035 | AUT | 125811 | 784710 | 0,5 | 1 |
| 3 | | Pesek, Reinhard | 2009 | 1990 | AUT | 110570 | 1601504 | 0 | 1 |
| 4 | | Jevremovic, Filip | 2008 | 2143 | AUT | 143894 | 1696807 | 0,5 | 1 |
| 5 | MK | Pammer, Andreas DI. | 1973 | 1993 | AUT | 110318 | 1610929 | 0,5 | 1 |
| 6 | | Wetscherek, Gerhard | 1973 | 2000 | AUT | 116104 | 1602152 | 1,5 | 2 |
| 7 | | Grand, Michael | 1882 | 1881 | AUT | 103906 | 1633139 | 0 | 0 |
| 8 | | Kumpfmueller, Thomas Mag. | 1877 | 1878 | AUT | 107724 | 1632949 | 1 | 1 |
| 9 | | Schiessl, Paul | 1857 | 1869 | AUT | 112748 | 1654810 | 1 | 1 |
| 10 | | Haider, Johann | 1840 | 1867 | AUT | 104479 | 1622064 | 0 | 0 |
| 11 | | Noori, Darius | 1833 | 1885 | AUT | 140223 | 1688782 | 0 | 0 |
| 12 | | Seidler, Dieter | 1826 | 1891 | GER | 113543 | 24675962 | 0 | 0 |
| 13 | | Wittek, Arthur | 1815 | 1894 | AUT | 131525 | 1681001 | 0 | 1 |
| 14 | | Broneder, Kurt | 1803 | 1846 | AUT | 131527 | 1654730 | 0 | 1 |
| 15 | | Krug, Reinhard | 1786 | 0 | AUT | 125630 | 1654772 | 0 | 0 |
| 16 | | Bendl, Felix | 1768 | 1847 | AUT | 136845 | 1679635 | 0 | 0 |
| 17 | | Radike, Florian | 1703 | 1724 | AUT | 145283 | 1698087 | 0 | 0 |
| 18 | | Broneder Sen, Kurt | 1669 | 1755 | AUT | 101376 | 1611844 | 0 | 0 |
| 19 | | Kretschy, Herbert | 1664 | 1743 | AUT | 107494 | 1633155 | 0 | 0 |
| 20 | | Blieberger, Tobias | 1584 | 1665 | AUT | 143542 | 1694820 | 0 | 0 |
| 21 | | Gottfried, Maximilian | 1422 | 1691 | AUT | 142376 | 1689550 | 0 | 0 |
|
|
|
|