Die gemeinsame Schlussrunde wurde abgeschafft.
NÖ Landesliga 2026/2027 Cập nhật ngày: 21.09.2026 06:27:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Winfried Wadsack
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 9. Ask Kottingbrunn 3 (RtgØ:2193 / HS1: 0 / HS2: 3) |
| Bàn | | Tên | Rtg | RtQT | LĐ | ID | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | FM | Jakab, Bela | 2317 | 2330 | SVK | 148804 | 14933128 | 0 | 0 |
| 2 | IM | Mahdy, Khaled | 2304 | 2331 | AUT | 108626 | 1606379 | 0 | 0 |
| 3 | | Schulz, Jörn | 2227 | 2235 | GER | 118610 | 4651871 | 0 | 0 |
| 4 | FM | Danada, Tomas | 2185 | 2202 | SVK | 137834 | 14919362 | 0 | 0 |
| 5 | WFM | Deak-Sala, Emilia | 2065 | 2125 | AUT | 141080 | 795615 | 0 | 0 |
| 6 | | Lovrinovic, Christian Mag. | 2060 | 2082 | AUT | 108512 | 1609700 | 0 | 0 |
| 7 | | Lechner, Daniel | 2044 | 2079 | AUT | 108047 | 1624660 | 0,5 | 2 |
| 8 | | Taizhanov, Aissultan | 2036 | 2063 | AUT | 141673 | 1688057 | 0 | 2 |
| 9 | AGM | Szvetits, Rene | 2033 | 2032 | AUT | 114762 | 1620282 | 0 | 0 |
| 10 | | Kuti, Oliver | 2032 | 2016 | AUT | 135773 | 1661620 | 0 | 1 |
| 11 | FM | Higatsberger, Michael DDr. | 2006 | 2058 | AUT | 105068 | 1602535 | 0 | 0 |
| 12 | WCM | Kudlak, Julia | 2006 | 2026 | POL | 143787 | 21859990 | 0 | 0 |
| 13 | | Archan, Elikya | 2003 | 2055 | AUT | 141611 | 1680838 | 0,5 | 2 |
| 14 | | Dittel, Herbert | 1993 | 2018 | AUT | 101956 | 1616471 | 0,5 | 1 |
| 15 | | Fitz, Jonathan David | 1983 | 1966 | AUT | 142680 | 1689819 | 1,5 | 2 |
| 16 | | Kaspar, Sebastian | 1927 | 1938 | AUT | 130212 | 1657984 | 0 | 1 |
| 17 | ACM | Unger, Alexander | 1899 | 1952 | AUT | 140283 | 1676385 | 0 | 0 |
| 18 | | Buchhas, Johann | 1780 | 1842 | AUT | 101466 | 1624571 | 0 | 1 |
| 19 | | Somasundram, Jayakumar Ing. | 1774 | 1804 | SRI | 113844 | 9900250 | 0 | 0 |
| 20 | | Bardics, Marko | 1723 | 1961 | HUN | 142804 | 17008352 | 0 | 0 |
|
|
|
|