Die gemeinsame Schlussrunde wurde abgeschafft.
NÖ Landesliga 2026/2027 Cập nhật ngày: 21.09.2026 06:27:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Winfried Wadsack
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | | Sgm Sv-Voest Krems 2 | * | | | | | | 5½ | | | 4½ | | 4 | 10 | 0 | 831 | 11 |
| 2 | | Ask Kottingbrunn 2 | | * | | | | 5 | | | | | 5 | 4 | 10 | 0 | 806 | 10 |
| 3 | | Sv Stockerau 1 | | | * | | | | | | 3½ | | | 4 | 3,5 | 0 | 297 | 0 |
| 4 | | Sv Amstetten 1 | | | | * | 3 | | | | | | 4 | 3 | 7 | 0 | 573 | 9 |
| 5 | | Sgm Bisamberg Korneuburg 1 | | | | 3 | * | | | | | 3½ | | 3 | 6,5 | 0 | 546 | 9 |
| 6 | | Asvoe Vhs Poechlarn/Kr. 1 | | 1 | | | | * | | 5 | | | | 2 | 6 | 0 | 490 | 4 |
| 7 | | Sgm Sv-Voest Krems 3 | ½ | | | | | | * | | 3½ | | | 2 | 4 | 0 | 309 | 2 |
| 8 | | Sk Gloggnitz 1 | | | | | | 1 | | * | | | | 2 | 1 | 0 | 95 | 2 |
| 9 | | Sk Sparkasse Baden 1 | | | 2½ | | | | 2½ | | * | | | 0 | 5 | 0 | 409 | 10 |
| 10 | | Sc Raika Sieghartskirchen 1 | 1½ | | | | 2½ | | | | | * | | 0 | 4 | 0 | 307 | 6 |
| 11 | | Ask Kottingbrunn 3 | | 1 | | 2 | | | | | | | * | 0 | 3 | 0 | 237 | 4 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Board Tie-Breaks of the whole tournament Hệ số phụ 5: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
|
|
|
|