XLII Open internacional Martorell 2026 Grup A | Ban Tổ chức | CE Martorell |
| Liên đoàn | Catalonia ( CAT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Montero Montero, Cristobal 32003552 |
| Tổng trọng tài | AN Cintas Zuazua, Guillem 2284910 |
| Phó Tổng Trọng tài | AC Avila Gimenez, Xavier 2210533 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90' + 30 per move since 1st move |
| Địa điểm | Martorell |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 495162 |
| Ngày | 2026/09/19 đến 2026/11/21 |
| Rating trung bình / Average age | 1998 / 35 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 15:05:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guillem Cintas Zuazua
| Giải/ Nội dung | Grup A, Grup B, Grup C |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Inscripcions, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Download Files | bases-open-2026.pdf |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 3 | FM | Aleksanyan Israilyan, Nicolas | CAT | | | * | | | | | | |
| 28 | | Jimenez Ortiz, Gonzalo | CAT | | * | | | | | | | |
| 38 | | Lluverol Torrents, Salvador | CAT | 0F | | | | | | | | |
| 40 | | Madorran Gomez, Marcel | CAT | miễn đấu | | | | | | | | |
| 16 | | Membrive Vargas, Gerard | CAT | * | | | | | | | | |
| 13 | | Montero Olmos, Javier | CAT | | * | | | | | | | |
| 39 | | Sanchez Cabrerizo, Adria | CAT | | | miễn đấu | | | | | | |
| 32 | | Serradell Munoz, Silvia | CAT | * | | | | | | | | |
| 26 | | Vicente Haro, Gabriel | CAT | * | | | | | | | | |
|
|
|
|