FOCC #54 Crown Section Cập nhật ngày: 21.09.2026 04:22:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 21)
| Giải/ Nội dung | Crown, U1900, U1600 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | CAN | Canada | 19 |
| 2 | USA | United States of America | 82 |
| Tổng cộng | | | 101 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 11 | 8 | 10 | 0 | 29 |
| 2 | 8 | 10 | 19 | 0 | 37 |
| 3 | 9 | 10 | 18 | 0 | 37 |
| 4 | 15 | 8 | 13 | 0 | 36 |
| 5 | 9 | 8 | 18 | 0 | 35 |
| 6 | 16 | 11 | 15 | 0 | 42 |
| 7 | 12 | 12 | 13 | 0 | 37 |
| 8 | 15 | 12 | 10 | 0 | 37 |
| 9 | 11 | 8 | 17 | 0 | 36 |
| 10 | 10 | 13 | 10 | 0 | 33 |
| 11 | 15 | 7 | 11 | 0 | 33 |
| Tổng cộng | 131 | 107 | 154 | 0 | 392 |
|
|
|
|