SixDays Budapest Sept 2026 - IM-A | Ban Tổ chức | Halak, Miklos 726400 |
| Liên đoàn | Hungary ( HUN ) |
| Tổng trọng tài | IA Kasa, Attila 702064 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Horvath, Csaba 719382 |
| Trọng tài | FA Kardkovacs, Zsolt 716030 (IRL) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | Budapest, Falk Miksa utca 10. |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 491898 |
| Ngày | 2026/09/20 đến 2026/09/25 |
| Rating trung bình / Average age | 2242 / 24 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 22.09.2026 10:23:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Attila Kása
| Giải/ Nội dung | GM-A, GM-B, IM-A, IM-B, U2250 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, GoogleMaps, chess.com, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Thống kê chung |
| Số ván | Đã có 15 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | SixDays BP Sept 2026 RR.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 9 | | IM | Apoorv, Kamble | 25683012 | IND | 2435 | |
| 4 | | IM | Pribelszky, Bence | 769738 | HUN | 2376 | |
| 3 | | FM | Han, Qixiang | 496952 | ENG | 2261 | |
| 10 | | FM | Bashirov, Kemal | 14183650 | GER | 2257 | |
| 6 | | IM | Vuelban, Virgilio | 5201896 | PHI | 2241 | |
| 7 | | CM | Pasti, Zsombor | 799173 | HUN | 2236 | |
| 1 | | CM | Mummana, Venkata Ruthvik | 25697307 | IND | 2200 | |
| 2 | | WIM | Sachi, Jain | 25974050 | IND | 2194 | w |
| 5 | | | Arav, Vinod | 48725161 | IND | 2189 | |
| 8 | | | Kinberg, Ofer | 2805766 | ISR | 2027 | |
|
|
|
|