SixDays Budapest Sept 2026 - U2250 | Ban Tổ chức | Halak, Miklos 726400 |
| Liên đoàn | Hungary ( HUN ) |
| Tổng trọng tài | IA Kasa, Attila 702064 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Horvath, Csaba 719382 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | Budapest, Falk Miksa utca 10. |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 491901 |
| Ngày | 2026/09/20 đến 2026/09/25 |
| Rating trung bình / Average age | 1880 / 26 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 21.09.2026 20:59:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Attila Kása
| Giải/ Nội dung | GM-A, GM-B, IM-A, IM-B, U2250 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | ARM, AZE, CAN, CHN, FID, HUN, IND, ISL, ISR, JPN, POL, UKR, USA |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Thống kê chung |
| Download Files | SixDays BP Sept 2026 RR.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 7 | | CM | Kul, Ivan | 13504207 | FID | 2085 | |
| 2 | | | Sanada, Tetsuaki | 7005903 | JPN | 2047 | |
| 4 | | | Athvik, M | 33316953 | IND | 2020 | |
| 5 | | | Maciaszek, Karol | 21087970 | POL | 1953 | |
| 6 | | WFM | Kovacs, Reka | 790702 | HUN | 1941 | w |
| 9 | | AIM | Kamesh, Kavin | 39973492 | USA | 1893 | |
| 8 | | | Yip, Michael | 2601303 | CAN | 1814 | |
| 1 | | | Lako, Peter | 17012902 | HUN | 1810 | |
| 10 | | | Lako, Istvan Jr. | 17012910 | HUN | 1640 | |
| 3 | | | Lako, Samuel | 17023424 | HUN | 1598 | |
|
|
|
|