Grup reservat per a menors de 14 anys (inclòs), federats o no.
Tots els beneficis obtinguts es destinaran als infants a Gaza.
Inscripcions: https://iniciativas.fundacionvicenteferrer.org/torneigescacs2026

I Open d'Escacs Solidari Fundació Vicente Ferrer - Infantil

Ban Tổ chứcClub d'Escacs Sant Cugat del Vallès i Fundació Vicente Ferrer
Liên đoànCatalonia ( CAT )
Trưởng Ban Tổ chứcJose Maria Sorroche Martin
Tổng trọng tàiJoaquim Cortes Ventura
Thời gian kiểm tra (Blitz)5'+3"
Địa điểmUnió Santugatenca C/ Josep Anselm Clavé, 13-17, Sant Cugat del Vallès
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/20
Rating trung bình1222
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:40:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: CORTÉS VENTURA, Joaquim

Giải/ Nội dungOpen, Infantil
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1 
1Valero Boudiar AdamCAT 16w1 2b1 6b1 7w1 10b1 5w1 3b0 4w1 9w1848
2Sabate Avalos AlexCAT 12b1 1w0 11b1 6w1 3b1 7w1 4b0 5w1 8b1751
3Costa Riera AlexCAT 7b0 13w1 15w1 5b1 2w0 8b1 1w1 12b1 6w1747
4Ocon Alonso MartiCAT 13b1 7w0 10b0 15w1 8w1 6b1 2w1 1b0 12w1646,5
5Alejo Mamani BielCAT 15b1 11w1 8b1 3w0 7b1 1b0 12w½ 2b0 -15,550
6Negre Monzo LeoCAT 20w+ 10b1 1w0 2b0 9w1 4w0 11b1 14w1 3b0551,5
7Polo Clemente YagoCAT 3w1 4b1 9w1 1b0 5w0 2b0 8w0 -1 17b1549,5
8Solé Vidal AriàCAT 19b+ 9b1 5w0 12w1 4b0 3w0 7b1 17b1 2w0546
9Millan Jimenez MartiCAT 14b1 8w0 7b0 11w1 6b0 13w1 16b1 10w1 1b0543
10Sanchez Orellana LlucCAT 17b1 6w0 4w1 16b1 1w0 12b0 -1 9b0 15w1540
11Serrano Araujo SergiCAT 18w+ 5b0 2w0 9b0 17w1 15b1 6w0 13b1 14b1539
12Ache Guiter MartiCAT 2w0 16b1 14w1 8b0 13w1 10w1 5b½ 3w0 4b04,545,5
13Rivera Llaurado PepCAT 4w0 3b0 -1 14w1 12b0 9b0 17w1 11w0 16b1438,5
14Vidal Garcia JanCAT 9w0 -1 12b0 13b0 16w½ 17b1 15w1 6b0 11w03,533,5
15Sanchez Oller MartinCAT 5w0 17w1 3b0 4b0 -1 11w0 14b0 16w1 10b0338,5
16Qanneta Elbama YusofCAT 1b0 12w0 17b1 10w0 14b½ -1 9w0 15b0 13w02,536,5
17Arquer Bielecki JanCAT 10w0 15b0 16w0 -1 11b0 14w0 13b0 8w0 7w0134
18Marimon Morales UrielCAT 11b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -000
19Martinez Tovar PaulaCAT 8w- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -000
20Zhang Ming YueCAT 6b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)