Grup reservat per a menors de 14 anys (inclòs), federats o no. Tots els beneficis obtinguts es destinaran als infants a Gaza. Inscripcions: https://iniciativas.fundacionvicenteferrer.org/torneigescacs2026I Open d'Escacs Solidari Fundació Vicente Ferrer - Infantil Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:40:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: CORTÉS VENTURA, Joaquim
| Giải/ Nội dung | Open, Infantil |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 5 | | Alejo Mamani, Biel | CAT | | | | | | | | | miễn đấu |
| 6 | | Arquer Bielecki, Jan | CAT | | | | miễn đấu | | | | | |
| 7 | | Marimon Morales, Uriel | CAT | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 8 | | Martinez Tovar, Paula | CAT | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 11 | | Polo Clemente, Yago | CAT | | | | | | | | miễn đấu | |
| 12 | | Qanneta Elbama, Yusof | CAT | | | | | | miễn đấu | | | |
| 13 | | Rivera Llaurado, Pep | CAT | | | miễn đấu | | | | | | |
| 15 | | Sanchez Oller, Martin | CAT | | | | | miễn đấu | | | | |
| 16 | | Sanchez Orellana, Lluc | CAT | | | | | | | miễn đấu | | |
| 19 | | Vidal Garcia, Jan | CAT | | miễn đấu | | | | | | | |
| 20 | | Zhang, Ming Yue | CAT | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|