V OBERT D'ESCACS DE LA CATALUNYA CENTRAL Grup A Rondas 2-4 Cập nhật ngày: 03.10.2026 19:20:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gabino Exposito Avila
| Giải/ Nội dung | Grup A, Grup B |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 6 | | Bellpuig Mencos, Gerard | ESP | * | | | | | | | |
| 5 | | Enciso Mona, Francisco | COL | | * | | | | | | |
| 27 | | Fabrega Camprobi, Joan | ESP | | | * | | | | | |
| 23 | | Gil Garriga, Marc | ESP | * | | | | | | | |
| 28 | | Macovei, Valentin Alexandru | ESP | | miễn đấu | | | | | | |
| 10 | | Martinez Garcia, Jesus 1950 | ESP | | | * | | | | | |
| 20 | | Montserrat Rubia, Angel | ESP | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 26 | | Padilla Ruiz, Joan Josep | ESP | | * | | | | | | |
| 12 | | Perez Roses, Sergi | ESP | | * | | | | | | |
|
|
|
|