V OBERT D'ESCACS DE LA CATALUNYA CENTRAL Grup B Rondas 2-4 | Ban Tổ chức | Xavier Puertas Rodriguez 2292670 |
| Liên đoàn | Spain ( ESP ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Puertas Rodriguez, Xavier 2292670 |
| Tổng trọng tài | Exposito Avila, Gabino 22269495 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90min+ 30 segons |
| Địa điểm | Catalunya |
| Số ván | 8 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 495159 |
| Ngày | 2026/09/26 đến 2026/11/21 |
| Rating trung bình / Average age | 1533 / 34 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 19:40:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gabino Exposito Avila
| Giải/ Nội dung | Grup A, Grup B |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 24 | Cisa Sayago, Josep Maria | ESP | | * | | | | | | |
| 28 | Codina Casals, Joan | ESP | | * | | | | | | |
| 51 | Dominguez Saiz, Jesus | ESP | | * | | | | | | |
| 6 | Ester Cubinsa, Antoni | ESP | * | | | | | | | |
| 53 | Henriques Roda, Guillem | ESP | | * | | | | | | |
| 16 | Iglesias Salles, Benvingut | ESP | * | | | | | | | |
| 22 | Jimenez Rivera, Erik | ESP | * | | * | | | | | |
| 26 | Magem Bofias, Alex | ESP | * | | | | | | | |
| 19 | Martin Cabeza, Josep | ESP | | * | | | | | | |
| 39 | Massagues Mujal, Guim | ESP | * | | | | | | | |
| 17 | Pujol Santamaria, Jaume | ESP | | | * | | | | | |
| 56 | Rojas Bacardit, Jaume | ESP | * | * | | | | | | |
| 57 | Simon Bergillos, Arnau | ESP | | miễn đấu | | | | | | |
| 36 | Terrero Martinez, David | ESP | 0F | * | | | | | | |
| 55 | Vazquez Sanfeliu, Albert | ESP | * | | | | | | | |
| 40 | Vazquez Sanfeliu, Vinyet | ESP | * | | | | | | | |
| 31 | Vazquez Vega, Sergio | ESP | * | * | | | | | | |
|
|
|
|