Slovenská šachová extraliga 2026/2027

Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:40:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3

Giải/ Nội dungExtraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  11. LŠŠ Erigom Tatran Zakamenné (RtgØ:2431 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1GMMalek, Jan2596POL21864080Z880
2IMMd, Imran2485IND25748580Z990
3GMMoroni, Luca Jr2552ITA865834Z910
4GMZilka, Stepan2526CZE315303Z900
5FMSuder, Jakub2376POL1195310Z890
6FMTurcan, Richard2347SVK149479510
7FMDziewonski, Dariusz2214POL21835829Z870
8Golenia, Jan2312POL21800227Z920
9FMGolenia, Wojciech2254POL1175300Z930
10Kulich, Filip2163SVK149632300
11Priechodsky, Radovan2092SVK736165080
12CMGorbenko, Rustem2231SVK141114380
13WFMSevcikova, Lucia2121SVK14940744B1240
14FMDanada, Tomas2202SVK149193620
15Hrnciar, Roman2018SVK149046830
16Ambrozi, Peter1995SVK149073130
17Sustek, Mikulas1803SVK736186240
18Jurky, Marian1879SVK736150300
19Sivcak, Matej1953SVK736162900
20Gonsor, Stefan1861SVK549003038A1810
21Mrekaj, Teo1465SVK14984350B1250
22Kocur, Jan1638SVK149589960