Slovenská šachová extraliga 2026/2027

Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:40:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3

Giải/ Nội dungExtraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. ŠKŠ Dubnica nad Váhom (RtgØ:2367 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1IMVykouk, Jan2531CZE349658Z720
2IMCernousek, Lukas2438CZE311707Z730
3IMKusa, Jakub2412CZE395595Z740
4IMPonizil, Cyril2450CZE322202Z750
5IMRoubalik, Jakub2304CZE322237Z760
6FMMotuz, Karol2237SVK149026210
7FMVojtek, Vladimir2212SVK149019190
8FMPrazak, Daniel2299CZE23709456Z770
9IMZpevak, Pavel2265CZE300586Z780
10Koutny, Petr2158SVK3107430
11Rucek, Kristian2177SVK736114090
12FMBombek, Peter2104SVK149022300
13Jakubek, Peter2098SVK149010480
14Buzalka, Martin2082SVK149757260
15Rucek, Peter2051SVK736113950
16Sosovickova, Jana2046SVK149445960
17Kovacik, Emil2042SVK149027880
18Veres, Andrej2138SVK149060740
19Borik, Juraj2143SVK149011960
20Orgon, Dusan1986SVK149024430
21Lasch, Miroslav1995SVK149048100
22Karapetsas, Athanasios1958SVK736170830