Slovenská šachová extraliga 2026/2027

Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:40:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3

Giải/ Nội dungExtraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  5. ŠK Dunajská Streda (RtgØ:2440 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1GMFinek, Vaclav2587CZE23718293Z390
2IMNeugebauer, Martin2469SVK149234320
3IMNemeth, Miklos2431HUN720232Z400
4IMBokros, Albert2367HUN710458Z410
5IMRigo, Zsolt2384SVK149031720
6IMBagi, Mate2433HUN742570Z420
7IMPasti, Aron2439HUN785857Z430
8IMJuhasz, Agoston2411HUN778346Z440
9IMMacak, Stefan2301SVK149055310
10IMBorhy, Marcell2341HUN770787Z450
11GMVarga, Zoltan2279HUN700509Z470
12IMCsonka, Attila Istvan2259HUN716529Z460
13IMMeszaros, Michal2343SVK149053290
14GMCzebe, Attila2309HUN705268Z480
15IMRachela, Milan2317SVK149031800
16IMPetenyi, Tamas2210SVK149090900
17FMTakacs, Laszlo2208SVK149188540
18CMShirinyan, Daniel2229SVK4437510
19Blaho, Stefan2023SVK149012500
20Bugar, Peter1975SVK149405070
21Matis, Tibor1963SVK149416430
22Minarik, Jozef1976SVK149370500
23Vida, Gergo1863SVK149652320
24Rachela, Robert1881SVK149092600