Slovenská šachová extraliga 2026/2027

Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:40:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3

Giải/ Nội dungExtraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  8. KŠC Komárno (RtgØ:2308 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1IMKaracsonyi, Gellert2383HUN764620Z1000
2FMJakab, Bela2330SVK149331280
3FMOngut, Tamas Gunes2316HUN770280Z1010
4IMPribelszky, Bence2361HUN769738Z1050
5WIMTerbe, Julianna2281HUN708780Z1020
6WIMTerbe, Zsuzsanna2152HUN708801Z1030
7WGMBorosova, Zuzana2288SVK149057790
8WIMKaracsonyi, Kata2121HUN769584Z1040
9FMKukel, Imre2257SVK149036360
10Janko, Zoltan2210SVK149058170
11Voros, Gellert2100SVK149179550
12FMMolnar, Erno2246SVK149234080
13CMBalogh, Peter2111SVK149143950
14Viczencz, Peter2110SVK149317290
15Sarkozi, Szabolcs2096SVK149416600
16Joba, Arpad2069SVK149330470
17Goth, Gabriel2014SVK149054770
18Szilard, Ladislav2011SVK149058500
19Meszarosova, Eva2003SVK149325980
20Pallag, Gergely1992SVK149122600
21Rancso, Mark1934SVK149337560
22Petak, Tibor1925SVK149703410
23Cibickova, Diana1709SVK149945000