Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Sg Schmelz / Klosterneuburg * 6½26,50
2Sz Favoriten * 5½25,50
3Kjsv Wien * 4½24,50
4Sg 1813 * 4140
Sk Austria Wien * 4140
1. Sk Ottakring4 * 140
Sc Donaustadt4 * 140
8Amateure3½ * 03,50
9Tschaturanga2½ * 02,50
10Sg DAW1½ * 01,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)